| số nhiều | fomenters |
the politician was accused as a fomenter of social discord.
Người chính trị bị buộc tội là người kích động sự bất đồng xã hội.
she was known as a fomenter of revolution in the region.
Cô được biết đến là người kích động cách mạng trong khu vực.
history remembers him as the chief fomenter of the uprising.
Lịch sử ghi nhớ ông là người khởi xướng chính của cuộc nổi dậy.
the newspaper warned against foreign agitators acting as fomenters of chaos.
Báo chí cảnh báo về các phần tử kích động nước ngoài hành động như những người gây ra hỗn loạn.
he was identified as a key fomenter of the labor strike.
Ông được xác định là một trong những người khởi xướng chính của cuộc đình công.
the fomenter of racial tension was finally brought to justice.
Người kích động căng thẳng chủng tộc cuối cùng đã bị đưa ra xét xử.
teachers play an important role as fomenters of critical thinking.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng như những người kích động tư duy phản biện.
social media has become a powerful fomenter of public opinion.
Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để kích động dư luận.
the group was labeled as fomenters of violence and anarchy.
Nhóm này bị dán nhãn là những người kích động bạo lực và hỗn loạn.
he was exposed as a secret fomenter of internal conflict.
Ông đã bị phơi bày là một người kích động nội chiến bí mật.
the organization acted as a fomenter of cultural exchange.
Tổ chức này đóng vai trò như một người kích động trao đổi văn hóa.
innovation requires individuals who are natural fomenters of change.
Sự đổi mới đòi hỏi những cá nhân là những người tự nhiên kích động thay đổi.
the professor was considered a fomenter of new ideas in his field.
Giáo sư được coi là người kích động những ý tưởng mới trong lĩnh vực của ông.
the politician was accused as a fomenter of social discord.
Người chính trị bị buộc tội là người kích động sự bất đồng xã hội.
she was known as a fomenter of revolution in the region.
Cô được biết đến là người kích động cách mạng trong khu vực.
history remembers him as the chief fomenter of the uprising.
Lịch sử ghi nhớ ông là người khởi xướng chính của cuộc nổi dậy.
the newspaper warned against foreign agitators acting as fomenters of chaos.
Báo chí cảnh báo về các phần tử kích động nước ngoài hành động như những người gây ra hỗn loạn.
he was identified as a key fomenter of the labor strike.
Ông được xác định là một trong những người khởi xướng chính của cuộc đình công.
the fomenter of racial tension was finally brought to justice.
Người kích động căng thẳng chủng tộc cuối cùng đã bị đưa ra xét xử.
teachers play an important role as fomenters of critical thinking.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng như những người kích động tư duy phản biện.
social media has become a powerful fomenter of public opinion.
Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để kích động dư luận.
the group was labeled as fomenters of violence and anarchy.
Nhóm này bị dán nhãn là những người kích động bạo lực và hỗn loạn.
he was exposed as a secret fomenter of internal conflict.
Ông đã bị phơi bày là một người kích động nội chiến bí mật.
the organization acted as a fomenter of cultural exchange.
Tổ chức này đóng vai trò như một người kích động trao đổi văn hóa.
innovation requires individuals who are natural fomenters of change.
Sự đổi mới đòi hỏi những cá nhân là những người tự nhiên kích động thay đổi.
the professor was considered a fomenter of new ideas in his field.
Giáo sư được coi là người kích động những ý tưởng mới trong lĩnh vực của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay