expressing fondnesses
Biểu lộ tình cảm
sharing fondnesses
Chia sẻ tình cảm
rekindling fondnesses
Đốt lại tình cảm
nurturing fondnesses
Nuôi dưỡng tình cảm
lost fondnesses
Tình cảm đã mất
childhood fondnesses
Tình cảm thời thơ ấu
remembering fondnesses
Ôn lại tình cảm
exploring fondnesses
Khám phá tình cảm
awakening fondnesses
Tỉnh dậy tình cảm
simple fondnesses
Tình cảm giản dị
she shared her fondnesses for classic literature with her students.
Cô ấy đã chia sẻ sở thích với sinh viên của mình về văn học cổ điển.
his fondnesses included collecting vintage stamps and listening to jazz.
Sở thích của anh ấy bao gồm việc sưu tập tem cổ và nghe nhạc jazz.
the museum showcased a variety of artistic fondnesses.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại sở thích nghệ thuật khác nhau.
exploring new cultures is one of her greatest fondnesses.
Khám phá các nền văn hóa mới là một trong những sở thích lớn nhất của cô ấy.
we discussed our shared fondnesses for hiking and camping.
Chúng tôi đã thảo luận về sở thích chung của chúng tôi là đi bộ đường dài và cắm trại.
the child expressed his fondnesses for building elaborate lego structures.
Trẻ em đã bày tỏ sở thích của mình là xây dựng các cấu trúc lego phức tạp.
her fondnesses extended to animals, especially cats and dogs.
Sở thích của cô ấy mở rộng đến các loài động vật, đặc biệt là mèo và chó.
he revealed his fondnesses for cooking and baking elaborate desserts.
Anh ấy tiết lộ sở thích của mình là nấu ăn và làm các món tráng miệng phức tạp.
the article highlighted the importance of nurturing children's fondnesses.
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sở thích của trẻ em.
they bonded over their mutual fondnesses for photography and travel.
Họ gắn kết với nhau thông qua sở thích chung là chụp ảnh và du lịch.
she documented her fondnesses in a detailed journal.
Cô ấy ghi lại sở thích của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.
expressing fondnesses
Biểu lộ tình cảm
sharing fondnesses
Chia sẻ tình cảm
rekindling fondnesses
Đốt lại tình cảm
nurturing fondnesses
Nuôi dưỡng tình cảm
lost fondnesses
Tình cảm đã mất
childhood fondnesses
Tình cảm thời thơ ấu
remembering fondnesses
Ôn lại tình cảm
exploring fondnesses
Khám phá tình cảm
awakening fondnesses
Tỉnh dậy tình cảm
simple fondnesses
Tình cảm giản dị
she shared her fondnesses for classic literature with her students.
Cô ấy đã chia sẻ sở thích với sinh viên của mình về văn học cổ điển.
his fondnesses included collecting vintage stamps and listening to jazz.
Sở thích của anh ấy bao gồm việc sưu tập tem cổ và nghe nhạc jazz.
the museum showcased a variety of artistic fondnesses.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại sở thích nghệ thuật khác nhau.
exploring new cultures is one of her greatest fondnesses.
Khám phá các nền văn hóa mới là một trong những sở thích lớn nhất của cô ấy.
we discussed our shared fondnesses for hiking and camping.
Chúng tôi đã thảo luận về sở thích chung của chúng tôi là đi bộ đường dài và cắm trại.
the child expressed his fondnesses for building elaborate lego structures.
Trẻ em đã bày tỏ sở thích của mình là xây dựng các cấu trúc lego phức tạp.
her fondnesses extended to animals, especially cats and dogs.
Sở thích của cô ấy mở rộng đến các loài động vật, đặc biệt là mèo và chó.
he revealed his fondnesses for cooking and baking elaborate desserts.
Anh ấy tiết lộ sở thích của mình là nấu ăn và làm các món tráng miệng phức tạp.
the article highlighted the importance of nurturing children's fondnesses.
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sở thích của trẻ em.
they bonded over their mutual fondnesses for photography and travel.
Họ gắn kết với nhau thông qua sở thích chung là chụp ảnh và du lịch.
she documented her fondnesses in a detailed journal.
Cô ấy ghi lại sở thích của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay