fondnesses

[Mỹ]/[ˈfɒndnɪs]/
[Anh]/[ˈfɒndnɪs]/

Dịch

n. Những vật hoặc hoạt động mà một người đặc biệt yêu thích; Một bộ sưu tập những thứ mà một người thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

expressing fondnesses

Biểu lộ tình cảm

sharing fondnesses

Chia sẻ tình cảm

rekindling fondnesses

Đốt lại tình cảm

nurturing fondnesses

Nuôi dưỡng tình cảm

lost fondnesses

Tình cảm đã mất

childhood fondnesses

Tình cảm thời thơ ấu

remembering fondnesses

Ôn lại tình cảm

exploring fondnesses

Khám phá tình cảm

awakening fondnesses

Tỉnh dậy tình cảm

simple fondnesses

Tình cảm giản dị

Câu ví dụ

she shared her fondnesses for classic literature with her students.

Cô ấy đã chia sẻ sở thích với sinh viên của mình về văn học cổ điển.

his fondnesses included collecting vintage stamps and listening to jazz.

Sở thích của anh ấy bao gồm việc sưu tập tem cổ và nghe nhạc jazz.

the museum showcased a variety of artistic fondnesses.

Bảo tàng trưng bày nhiều loại sở thích nghệ thuật khác nhau.

exploring new cultures is one of her greatest fondnesses.

Khám phá các nền văn hóa mới là một trong những sở thích lớn nhất của cô ấy.

we discussed our shared fondnesses for hiking and camping.

Chúng tôi đã thảo luận về sở thích chung của chúng tôi là đi bộ đường dài và cắm trại.

the child expressed his fondnesses for building elaborate lego structures.

Trẻ em đã bày tỏ sở thích của mình là xây dựng các cấu trúc lego phức tạp.

her fondnesses extended to animals, especially cats and dogs.

Sở thích của cô ấy mở rộng đến các loài động vật, đặc biệt là mèo và chó.

he revealed his fondnesses for cooking and baking elaborate desserts.

Anh ấy tiết lộ sở thích của mình là nấu ăn và làm các món tráng miệng phức tạp.

the article highlighted the importance of nurturing children's fondnesses.

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sở thích của trẻ em.

they bonded over their mutual fondnesses for photography and travel.

Họ gắn kết với nhau thông qua sở thích chung là chụp ảnh và du lịch.

she documented her fondnesses in a detailed journal.

Cô ấy ghi lại sở thích của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay