footcandle

[Mỹ]/ˈfʊtˌkændl/
[Anh]/ˈfutˌkændl/

Dịch

n. một đơn vị của độ sáng bằng một lumen trên mỗi foot vuông; một thuật ngữ khác cho footcandle, được sử dụng trong chiếu sáng
Các dạng của từ
số nhiềufootcandles

Cụm từ & Cách kết hợp

low footcandle

lumens trên mét vuông thấp

high footcandle

lumens trên mét vuông cao

footcandle measurement

đo lumens trên mét vuông

footcandle level

mức lumens trên mét vuông

footcandle value

giá trị lumens trên mét vuông

footcandle range

dải lumens trên mét vuông

footcandle standard

tiêu chuẩn lumens trên mét vuông

footcandle lighting

ánh sáng lumens trên mét vuông

footcandle chart

bảng biểu lumens trên mét vuông

footcandle ratio

tỷ lệ lumens trên mét vuông

Câu ví dụ

the room requires a minimum of 50 footcandles for adequate lighting.

phòng cần ít nhất 50 footcandles để đảm bảo đủ ánh sáng.

footcandles are a measure of light intensity on a surface.

footcandles là thước đo cường độ ánh sáng trên một bề mặt.

in photography, understanding footcandles can help achieve the right exposure.

trong nhiếp ảnh, hiểu về footcandles có thể giúp đạt được mức phơi sáng phù hợp.

different tasks require different footcandle levels for optimal visibility.

các nhiệm vụ khác nhau yêu cầu mức footcandle khác nhau để có khả năng hiển thị tối ưu.

footcandles can vary significantly depending on the type of lighting used.

footcandles có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào loại ánh sáng được sử dụng.

when designing a workspace, consider the footcandle requirements for each area.

khi thiết kế không gian làm việc, hãy xem xét các yêu cầu về footcandle cho từng khu vực.

the footcandle reading indicated that the lighting was insufficient.

chỉ số footcandle cho thấy ánh sáng không đủ.

to ensure safety, the footcandle levels in hallways should be monitored.

để đảm bảo an toàn, mức footcandle trong hành lang nên được theo dõi.

footcandles can help determine the effectiveness of different light sources.

footcandles có thể giúp xác định hiệu quả của các nguồn sáng khác nhau.

using footcandles, we can better assess the lighting needs of the exhibition.

sử dụng footcandles, chúng tôi có thể đánh giá tốt hơn nhu cầu chiếu sáng của triển lãm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay