footgears

[Mỹ]/ˈfʊtɡɪəz/
[Anh]/ˈfʊtɡɪrz/

Dịch

n. giày và tất

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable footgears

giày dép thoải mái

durable footgears

giày dép bền

stylish footgears

giày dép phong cách

lightweight footgears

giày dép nhẹ

protective footgears

giày dép bảo vệ

waterproof footgears

giày dép chống nước

high-quality footgears

giày dép chất lượng cao

trendy footgears

giày dép hợp thời trang

custom footgears

giày dép tùy chỉnh

eco-friendly footgears

giày dép thân thiện với môi trường

Câu ví dụ

footgears are essential for hiking in rough terrain.

giày đi núi rất cần thiết cho việc đi bộ đường dài trên địa hình gồ ghề.

make sure your footgears are comfortable before the trip.

Hãy chắc chắn rằng giày của bạn thoải mái trước chuyến đi.

choosing the right footgears can prevent injuries.

Việc lựa chọn giày phù hợp có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.

footgears should provide good support for your arches.

Giày nên cung cấp sự hỗ trợ tốt cho vòm chân của bạn.

different activities require different types of footgears.

Các hoạt động khác nhau đòi hỏi các loại giày khác nhau.

footgears made from breathable materials are ideal for summer.

Giày làm từ vật liệu thoáng khí rất lý tưởng cho mùa hè.

investing in quality footgears can enhance your performance.

Đầu tư vào giày chất lượng có thể nâng cao hiệu suất của bạn.

always break in new footgears before a long hike.

Luôn đi giày mới vào trước một chuyến đi bộ đường dài dài.

footgears with good traction are important for slippery surfaces.

Giày có độ bám tốt rất quan trọng trên các bề mặt trơn trượt.

footgears can greatly affect your overall comfort during sports.

Giày có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự thoải mái tổng thể của bạn trong khi chơi thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay