footlets

[Mỹ]//ˈfʊtlɪts//
[Anh]//ˈfʊtlɪts//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

adding footlets

add footlets

footlets added

footlets removed

remove footlets

editing footlets

footlets included

footlets updated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay