| số nhiều | footsloggers |
footslogger adventure
cuộc phiêu lưu footslogger
footslogger journey
hành trình footslogger
footslogger trail
đường mòn footslogger
footslogger gear
trang bị footslogger
footslogger experience
kinh nghiệm footslogger
footslogger pace
tốc độ footslogger
footslogger trek
chuyến đi bộ đường dài footslogger
footslogger tips
mẹo footslogger
footslogger community
cộng đồng footslogger
footslogger challenge
thử thách footslogger
the footslogger enjoyed the long hike through the mountains.
người đi bộ đường dài tận hưởng chuyến đi bộ đường dài dài xuyên qua các ngọn núi.
as a footslogger, he preferred walking over driving.
với tư cách là người đi bộ đường dài, anh ấy thích đi bộ hơn lái xe.
footsloggers often carry their gear in a sturdy backpack.
những người đi bộ đường dài thường mang theo thiết bị của họ trong một chiếc ba lô chắc chắn.
the footslogger set a steady pace to conserve energy.
người đi bộ đường dài đặt tốc độ ổn định để tiết kiệm năng lượng.
footsloggers appreciate the beauty of nature on their journeys.
những người đi bộ đường dài đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi của họ.
she considered herself a footslogger, always exploring new trails.
cô ấy tự xem mình là người đi bộ đường dài, luôn khám phá những con đường mới.
the footslogger packed enough food and water for the trip.
người đi bộ đường dài đã chuẩn bị đủ thức ăn và nước uống cho chuyến đi.
footsloggers often share tips on the best hiking routes.
những người đi bộ đường dài thường chia sẻ mẹo về những tuyến đường đi bộ tốt nhất.
being a footslogger requires good physical fitness.
việc trở thành một người đi bộ đường dài đòi hỏi thể lực tốt.
the footslogger enjoyed the camaraderie of fellow hikers.
người đi bộ đường dài tận hưởng tình đồng đội của những người đi bộ khác.
footslogger adventure
cuộc phiêu lưu footslogger
footslogger journey
hành trình footslogger
footslogger trail
đường mòn footslogger
footslogger gear
trang bị footslogger
footslogger experience
kinh nghiệm footslogger
footslogger pace
tốc độ footslogger
footslogger trek
chuyến đi bộ đường dài footslogger
footslogger tips
mẹo footslogger
footslogger community
cộng đồng footslogger
footslogger challenge
thử thách footslogger
the footslogger enjoyed the long hike through the mountains.
người đi bộ đường dài tận hưởng chuyến đi bộ đường dài dài xuyên qua các ngọn núi.
as a footslogger, he preferred walking over driving.
với tư cách là người đi bộ đường dài, anh ấy thích đi bộ hơn lái xe.
footsloggers often carry their gear in a sturdy backpack.
những người đi bộ đường dài thường mang theo thiết bị của họ trong một chiếc ba lô chắc chắn.
the footslogger set a steady pace to conserve energy.
người đi bộ đường dài đặt tốc độ ổn định để tiết kiệm năng lượng.
footsloggers appreciate the beauty of nature on their journeys.
những người đi bộ đường dài đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi của họ.
she considered herself a footslogger, always exploring new trails.
cô ấy tự xem mình là người đi bộ đường dài, luôn khám phá những con đường mới.
the footslogger packed enough food and water for the trip.
người đi bộ đường dài đã chuẩn bị đủ thức ăn và nước uống cho chuyến đi.
footsloggers often share tips on the best hiking routes.
những người đi bộ đường dài thường chia sẻ mẹo về những tuyến đường đi bộ tốt nhất.
being a footslogger requires good physical fitness.
việc trở thành một người đi bộ đường dài đòi hỏi thể lực tốt.
the footslogger enjoyed the camaraderie of fellow hikers.
người đi bộ đường dài tận hưởng tình đồng đội của những người đi bộ khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay