footwall

[Mỹ]/ˈfʊtwɔːl/
[Anh]/ˈfʊtˌwɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bề mặt tường hoặc đá nằm dưới một đứt gãy; phía dưới của một đứt gãy địa chất
Word Forms
số nhiềufootwalls

Cụm từ & Cách kết hợp

footwall rock

đá thành hang

footwall zone

vùng thành hang

footwall dip

độ nghiêng thành hang

footwall structure

cấu trúc thành hang

footwall fault

đứt gãy thành hang

footwall mineralization

kháng khoáng thành hang

footwall exposure

hiện diện thành hang

footwall geology

địa chất thành hang

footwall stability

tính ổn định của thành hang

footwall shear

rãnh trượt thành hang

Câu ví dụ

the miners found rich ore deposits on the footwall of the mountain.

những người thợ mỏ đã tìm thấy các mỏ quặng giàu có ở chân núi.

geologists often study the footwall to understand the formation of the area.

các nhà địa chất thường nghiên cứu chân tường để hiểu sự hình thành của khu vực.

the footwall plays a crucial role in determining the stability of the mine.

chân tường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định của mỏ.

faults can often be found along the footwall of a geological structure.

các đứt gãy thường có thể được tìm thấy dọc theo chân tường của một cấu trúc địa chất.

during the excavation, they encountered a hard footwall that slowed progress.

trong quá trình khai thác, họ gặp phải một chân tường cứng khiến công việc chậm lại.

the footwall's composition can indicate the presence of valuable minerals.

thành phần của chân tường có thể cho thấy sự hiện diện của các khoáng chất có giá trị.

understanding the footwall geology is essential for successful mining operations.

hiểu rõ địa chất chân tường là điều cần thiết cho các hoạt động khai thác thành công.

they mapped the footwall to assess the potential for new mining sites.

họ lập bản đồ chân tường để đánh giá tiềm năng của các địa điểm khai thác mới.

in the report, the footwall was identified as a key feature of the site.

trong báo cáo, chân tường được xác định là một đặc điểm quan trọng của địa điểm.

drilling into the footwall revealed unexpected geological formations.

việc khoan vào chân tường đã tiết lộ các hình thái địa chất bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay