| số nhiều | footwalls |
footwall rock
đá thành hang
footwall zone
vùng thành hang
footwall dip
độ nghiêng thành hang
footwall structure
cấu trúc thành hang
footwall fault
đứt gãy thành hang
footwall mineralization
kháng khoáng thành hang
footwall exposure
hiện diện thành hang
footwall geology
địa chất thành hang
footwall stability
tính ổn định của thành hang
footwall shear
rãnh trượt thành hang
the miners found rich ore deposits on the footwall of the mountain.
những người thợ mỏ đã tìm thấy các mỏ quặng giàu có ở chân núi.
geologists often study the footwall to understand the formation of the area.
các nhà địa chất thường nghiên cứu chân tường để hiểu sự hình thành của khu vực.
the footwall plays a crucial role in determining the stability of the mine.
chân tường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định của mỏ.
faults can often be found along the footwall of a geological structure.
các đứt gãy thường có thể được tìm thấy dọc theo chân tường của một cấu trúc địa chất.
during the excavation, they encountered a hard footwall that slowed progress.
trong quá trình khai thác, họ gặp phải một chân tường cứng khiến công việc chậm lại.
the footwall's composition can indicate the presence of valuable minerals.
thành phần của chân tường có thể cho thấy sự hiện diện của các khoáng chất có giá trị.
understanding the footwall geology is essential for successful mining operations.
hiểu rõ địa chất chân tường là điều cần thiết cho các hoạt động khai thác thành công.
they mapped the footwall to assess the potential for new mining sites.
họ lập bản đồ chân tường để đánh giá tiềm năng của các địa điểm khai thác mới.
in the report, the footwall was identified as a key feature of the site.
trong báo cáo, chân tường được xác định là một đặc điểm quan trọng của địa điểm.
drilling into the footwall revealed unexpected geological formations.
việc khoan vào chân tường đã tiết lộ các hình thái địa chất bất ngờ.
footwall rock
đá thành hang
footwall zone
vùng thành hang
footwall dip
độ nghiêng thành hang
footwall structure
cấu trúc thành hang
footwall fault
đứt gãy thành hang
footwall mineralization
kháng khoáng thành hang
footwall exposure
hiện diện thành hang
footwall geology
địa chất thành hang
footwall stability
tính ổn định của thành hang
footwall shear
rãnh trượt thành hang
the miners found rich ore deposits on the footwall of the mountain.
những người thợ mỏ đã tìm thấy các mỏ quặng giàu có ở chân núi.
geologists often study the footwall to understand the formation of the area.
các nhà địa chất thường nghiên cứu chân tường để hiểu sự hình thành của khu vực.
the footwall plays a crucial role in determining the stability of the mine.
chân tường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định của mỏ.
faults can often be found along the footwall of a geological structure.
các đứt gãy thường có thể được tìm thấy dọc theo chân tường của một cấu trúc địa chất.
during the excavation, they encountered a hard footwall that slowed progress.
trong quá trình khai thác, họ gặp phải một chân tường cứng khiến công việc chậm lại.
the footwall's composition can indicate the presence of valuable minerals.
thành phần của chân tường có thể cho thấy sự hiện diện của các khoáng chất có giá trị.
understanding the footwall geology is essential for successful mining operations.
hiểu rõ địa chất chân tường là điều cần thiết cho các hoạt động khai thác thành công.
they mapped the footwall to assess the potential for new mining sites.
họ lập bản đồ chân tường để đánh giá tiềm năng của các địa điểm khai thác mới.
in the report, the footwall was identified as a key feature of the site.
trong báo cáo, chân tường được xác định là một đặc điểm quan trọng của địa điểm.
drilling into the footwall revealed unexpected geological formations.
việc khoan vào chân tường đã tiết lộ các hình thái địa chất bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay