legal forbearances
ưu đãi pháp lý
financial forbearances
ưu đãi tài chính
student forbearances
ưu đãi dành cho sinh viên
temporary forbearances
ưu đãi tạm thời
payment forbearances
ưu đãi thanh toán
forbearances offered
ưu đãi được cung cấp
forbearances requested
ưu đãi được yêu cầu
forbearances granted
ưu đãi được cấp
forbearances available
ưu đãi có sẵn
forbearances policy
chính sách ưu đãi
he showed great forbearances during the difficult negotiations.
anh ấy đã thể hiện sự khoan dung lớn lao trong quá trình đàm phán khó khăn.
her forbearances towards his mistakes were commendable.
sự khoan dung của cô ấy đối với những sai lầm của anh ấy rất đáng khen ngợi.
forbearances in challenging times can strengthen relationships.
sự khoan dung trong những thời điểm khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
the teacher's forbearances helped the students feel more comfortable.
sự khoan dung của giáo viên giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn.
forbearances are essential in maintaining peace in a community.
sự khoan dung là điều cần thiết để duy trì hòa bình trong cộng đồng.
his forbearances were tested when faced with criticism.
sự khoan dung của anh ấy đã bị thử thách khi phải đối mặt với những lời chỉ trích.
practicing forbearances can lead to personal growth.
thực hành sự khoan dung có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
forbearances in parenting can create a nurturing environment.
sự khoan dung trong việc nuôi dạy con cái có thể tạo ra một môi trường nuôi dưỡng.
she learned the value of forbearances through her experiences.
cô ấy đã học được giá trị của sự khoan dung thông qua những kinh nghiệm của mình.
forbearances are often necessary in a diverse workplace.
sự khoan dung thường cần thiết trong một nơi làm việc đa dạng.
legal forbearances
ưu đãi pháp lý
financial forbearances
ưu đãi tài chính
student forbearances
ưu đãi dành cho sinh viên
temporary forbearances
ưu đãi tạm thời
payment forbearances
ưu đãi thanh toán
forbearances offered
ưu đãi được cung cấp
forbearances requested
ưu đãi được yêu cầu
forbearances granted
ưu đãi được cấp
forbearances available
ưu đãi có sẵn
forbearances policy
chính sách ưu đãi
he showed great forbearances during the difficult negotiations.
anh ấy đã thể hiện sự khoan dung lớn lao trong quá trình đàm phán khó khăn.
her forbearances towards his mistakes were commendable.
sự khoan dung của cô ấy đối với những sai lầm của anh ấy rất đáng khen ngợi.
forbearances in challenging times can strengthen relationships.
sự khoan dung trong những thời điểm khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
the teacher's forbearances helped the students feel more comfortable.
sự khoan dung của giáo viên giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn.
forbearances are essential in maintaining peace in a community.
sự khoan dung là điều cần thiết để duy trì hòa bình trong cộng đồng.
his forbearances were tested when faced with criticism.
sự khoan dung của anh ấy đã bị thử thách khi phải đối mặt với những lời chỉ trích.
practicing forbearances can lead to personal growth.
thực hành sự khoan dung có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
forbearances in parenting can create a nurturing environment.
sự khoan dung trong việc nuôi dạy con cái có thể tạo ra một môi trường nuôi dưỡng.
she learned the value of forbearances through her experiences.
cô ấy đã học được giá trị của sự khoan dung thông qua những kinh nghiệm của mình.
forbearances are often necessary in a diverse workplace.
sự khoan dung thường cần thiết trong một nơi làm việc đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay