ignoring forbiddings
Bỏ qua các cấm đoán
strict forbiddings
Cấm đoán nghiêm ngặt
past forbiddings
Cấm đoán trong quá khứ
future forbiddings
Cấm đoán trong tương lai
challenging forbiddings
Thách thức các cấm đoán
new forbiddings
Cấm đoán mới
enforcing forbiddings
Áp đặt các cấm đoán
overriding forbiddings
Lấn át các cấm đoán
avoiding forbiddings
Tránh các cấm đoán
the company announced new forbiddings regarding employee phone use.
Doanh nghiệp đã công bố các lệnh cấm mới liên quan đến việc sử dụng điện thoại của nhân viên.
strict forbiddings were placed on accessing certain websites.
Các lệnh cấm nghiêm ngặt đã được áp dụng đối với việc truy cập một số trang web nhất định.
ignoring the forbiddings could result in serious consequences.
Bỏ qua các lệnh cấm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
there were several forbiddings outlined in the contract.
Có nhiều lệnh cấm được nêu rõ trong hợp đồng.
the judge issued forbiddings to prevent further evidence tampering.
Tòa án đã ban hành các lệnh cấm nhằm ngăn chặn việc làm giả chứng cứ thêm nữa.
the new forbiddings aimed to improve workplace safety.
Các lệnh cấm mới nhằm mục đích cải thiện an toàn tại nơi làm việc.
the government imposed strict forbiddings on exporting sensitive technology.
Chính phủ đã áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt đối với việc xuất khẩu công nghệ nhạy cảm.
the team faced numerous forbiddings during the investigation.
Đội ngũ đối mặt với nhiều lệnh cấm trong quá trình điều tra.
the forbiddings surrounding the project were quite extensive.
Các lệnh cấm liên quan đến dự án này khá rộng rãi.
the legal team challenged the validity of the forbiddings.
Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp lệ của các lệnh cấm.
the forbiddings were clearly stated in the employee handbook.
Các lệnh cấm được nêu rõ trong sổ tay nhân viên.
ignoring forbiddings
Bỏ qua các cấm đoán
strict forbiddings
Cấm đoán nghiêm ngặt
past forbiddings
Cấm đoán trong quá khứ
future forbiddings
Cấm đoán trong tương lai
challenging forbiddings
Thách thức các cấm đoán
new forbiddings
Cấm đoán mới
enforcing forbiddings
Áp đặt các cấm đoán
overriding forbiddings
Lấn át các cấm đoán
avoiding forbiddings
Tránh các cấm đoán
the company announced new forbiddings regarding employee phone use.
Doanh nghiệp đã công bố các lệnh cấm mới liên quan đến việc sử dụng điện thoại của nhân viên.
strict forbiddings were placed on accessing certain websites.
Các lệnh cấm nghiêm ngặt đã được áp dụng đối với việc truy cập một số trang web nhất định.
ignoring the forbiddings could result in serious consequences.
Bỏ qua các lệnh cấm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
there were several forbiddings outlined in the contract.
Có nhiều lệnh cấm được nêu rõ trong hợp đồng.
the judge issued forbiddings to prevent further evidence tampering.
Tòa án đã ban hành các lệnh cấm nhằm ngăn chặn việc làm giả chứng cứ thêm nữa.
the new forbiddings aimed to improve workplace safety.
Các lệnh cấm mới nhằm mục đích cải thiện an toàn tại nơi làm việc.
the government imposed strict forbiddings on exporting sensitive technology.
Chính phủ đã áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt đối với việc xuất khẩu công nghệ nhạy cảm.
the team faced numerous forbiddings during the investigation.
Đội ngũ đối mặt với nhiều lệnh cấm trong quá trình điều tra.
the forbiddings surrounding the project were quite extensive.
Các lệnh cấm liên quan đến dự án này khá rộng rãi.
the legal team challenged the validity of the forbiddings.
Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp lệ của các lệnh cấm.
the forbiddings were clearly stated in the employee handbook.
Các lệnh cấm được nêu rõ trong sổ tay nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay