rules apply
các quy tắc áp dụng
breaking rules
phá vỡ các quy tắc
rules of engagement
các quy tắc tham gia
rules changed
các quy tắc đã thay đổi
rules matter
các quy tắc quan trọng
new rules
các quy tắc mới
rules book
sách quy tắc
rules set
tập hợp các quy tắc
rules followed
các quy tắc được tuân thủ
rules clearly
các quy tắc rõ ràng
we need to follow the rules of the game to win.
Chúng ta cần tuân theo các quy tắc của trò chơi để chiến thắng.
the school has strict rules about dress code.
Trường học có những quy tắc nghiêm ngặt về quy định về trang phục.
make sure you understand all the safety rules.
Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu tất cả các quy tắc an toàn.
the new rules are designed to improve efficiency.
Các quy tắc mới được thiết kế để cải thiện hiệu quả.
breaking the rules can lead to serious consequences.
Vi phạm các quy tắc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the company has a set of rules for employees.
Công ty có một bộ quy tắc dành cho nhân viên.
let's review the rules before we start the project.
Hãy cùng xem lại các quy tắc trước khi chúng ta bắt đầu dự án.
the traffic rules are there to protect pedestrians.
Các quy tắc giao thông có đó để bảo vệ người đi bộ.
it's important to enforce the rules fairly.
Điều quan trọng là phải thực thi các quy tắc một cách công bằng.
are there any rules i should be aware of?
Có quy tắc nào tôi nên biết không?
the rules of engagement were clearly defined.
Các quy tắc giao chiến đã được xác định rõ ràng.
we must abide by the rules of the contract.
Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc của hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay