foreboding

[Mỹ]/fɔː'bəʊdɪŋ/
[Anh]/fɔr'bodɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảm giác về vận rủi sắp xảy ra
adj. có cảm giác về vận rủi sắp xảy ra

Câu ví dụ

with a sense of foreboding she read the note.

Cô ấy đọc tờ ghi chú với một cảm giác báo hiệu.

She had a foreboding of danger.

Cô ấy có một cảm giác báo hiệu về nguy hiểm.

The sky was dull, with a foreboding of rain.

Bầu trời xám xịt, báo hiệu mưa sẽ đến.

She had a foreboding that she's never see him again.

Cô ấy có một cảm giác báo hiệu rằng cô ấy sẽ không bao giờ gặp anh ta nữa.

I felt a gloomy foreboding that something was going to go wrong.

Tôi cảm thấy một sự báo hiệu ảm đạm rằng có điều gì đó sẽ không ổn.

I levelled my glance towards the taffrail, foreboding shivers ran over me.

Tôi đưa mắt nhìn về phía lan can, những cơn run rẩy báo hiệu chạy dọc trên người tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay