weather forecasts
dự báo thời tiết
economic forecasts
dự báo kinh tế
sales forecasts
dự báo doanh số
market forecasts
dự báo thị trường
financial forecasts
dự báo tài chính
short-term forecasts
dự báo ngắn hạn
long-term forecasts
dự báo dài hạn
growth forecasts
dự báo tăng trưởng
revenue forecasts
dự báo doanh thu
production forecasts
dự báo sản xuất
the weather forecasts predict rain this weekend.
dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa vào cuối tuần này.
economists often make forecasts about the market.
các nhà kinh tế thường đưa ra dự báo về thị trường.
long-term forecasts show a steady increase in temperatures.
các dự báo dài hạn cho thấy nhiệt độ tăng ổn định.
the company relies on sales forecasts to plan production.
công ty dựa vào dự báo doanh số để lập kế hoạch sản xuất.
weather forecasts can change quickly, so stay updated.
dự báo thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng, vì vậy hãy cập nhật thường xuyên.
she checked the economic forecasts before investing.
cô ấy đã kiểm tra dự báo kinh tế trước khi đầu tư.
accurate forecasts are essential for effective planning.
các dự báo chính xác là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
he specializes in making financial forecasts for businesses.
anh ấy chuyên về việc đưa ra dự báo tài chính cho các doanh nghiệp.
climate change forecasts indicate severe weather patterns.
các dự báo về biến đổi khí hậu cho thấy các kiểu thời tiết khắc nghiệt.
the forecasts for next quarter look promising.
các dự báo cho quý tới có vẻ đầy hứa hẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay