forecourts

[Mỹ]/ˈfɔːkɔːts/
[Anh]/ˈfɔrˌkɔrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực trước một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà công cộng; khu vực phía trước của một sân bóng rổ

Cụm từ & Cách kết hợp

gas station forecourts

khu vực trước trạm xăng

shopping center forecourts

khu vực trước trung tâm mua sắm

retail forecourts

khu vực trước cửa hàng bán lẻ

service station forecourts

khu vực trước trạm dịch vụ

airport forecourts

khu vực trước sân bay

car park forecourts

khu vực trước bãi đỗ xe

petrol forecourts

khu vực trước cửa hàng xăng dầu

commercial forecourts

khu vực trước cửa hàng thương mại

public forecourts

khu vực trước cửa hàng công cộng

forecourts access

lối vào khu vực trước cửa hàng

Câu ví dụ

many people gather in the forecourts of the museum.

Nhiều người tụ tập trong các quảng trường của bảo tàng.

the forecourts of the hotels were beautifully decorated.

Các quảng trường của khách sạn được trang trí đẹp mắt.

artists often display their work in the forecourts of galleries.

Các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong các quảng trường của phòng trưng bày.

forecourts are great places for public events and gatherings.

Các quảng trường là những địa điểm tuyệt vời cho các sự kiện và tụ họp công cộng.

children played joyfully in the forecourts of the park.

Trẻ em chơi đùa vui vẻ trong các quảng trường của công viên.

visitors can relax in the forecourts before entering the building.

Du khách có thể thư giãn trong các quảng trường trước khi vào tòa nhà.

the forecourts often host seasonal markets and fairs.

Các quảng trường thường xuyên tổ chức các chợ và hội chợ theo mùa.

forecourts provide a welcoming atmosphere for newcomers.

Các quảng trường mang đến một không khí chào đón nồng nhiệt cho những người mới đến.

security measures are heightened in the forecourts during events.

Các biện pháp an ninh được tăng cường trong các quảng trường trong các sự kiện.

people often take photos in the scenic forecourts.

Mọi người thường chụp ảnh trong các quảng trường có phong cảnh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay