gas station forecourts
khu vực trước trạm xăng
shopping center forecourts
khu vực trước trung tâm mua sắm
retail forecourts
khu vực trước cửa hàng bán lẻ
service station forecourts
khu vực trước trạm dịch vụ
airport forecourts
khu vực trước sân bay
car park forecourts
khu vực trước bãi đỗ xe
petrol forecourts
khu vực trước cửa hàng xăng dầu
commercial forecourts
khu vực trước cửa hàng thương mại
public forecourts
khu vực trước cửa hàng công cộng
forecourts access
lối vào khu vực trước cửa hàng
many people gather in the forecourts of the museum.
Nhiều người tụ tập trong các quảng trường của bảo tàng.
the forecourts of the hotels were beautifully decorated.
Các quảng trường của khách sạn được trang trí đẹp mắt.
artists often display their work in the forecourts of galleries.
Các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong các quảng trường của phòng trưng bày.
forecourts are great places for public events and gatherings.
Các quảng trường là những địa điểm tuyệt vời cho các sự kiện và tụ họp công cộng.
children played joyfully in the forecourts of the park.
Trẻ em chơi đùa vui vẻ trong các quảng trường của công viên.
visitors can relax in the forecourts before entering the building.
Du khách có thể thư giãn trong các quảng trường trước khi vào tòa nhà.
the forecourts often host seasonal markets and fairs.
Các quảng trường thường xuyên tổ chức các chợ và hội chợ theo mùa.
forecourts provide a welcoming atmosphere for newcomers.
Các quảng trường mang đến một không khí chào đón nồng nhiệt cho những người mới đến.
security measures are heightened in the forecourts during events.
Các biện pháp an ninh được tăng cường trong các quảng trường trong các sự kiện.
people often take photos in the scenic forecourts.
Mọi người thường chụp ảnh trong các quảng trường có phong cảnh đẹp.
gas station forecourts
khu vực trước trạm xăng
shopping center forecourts
khu vực trước trung tâm mua sắm
retail forecourts
khu vực trước cửa hàng bán lẻ
service station forecourts
khu vực trước trạm dịch vụ
airport forecourts
khu vực trước sân bay
car park forecourts
khu vực trước bãi đỗ xe
petrol forecourts
khu vực trước cửa hàng xăng dầu
commercial forecourts
khu vực trước cửa hàng thương mại
public forecourts
khu vực trước cửa hàng công cộng
forecourts access
lối vào khu vực trước cửa hàng
many people gather in the forecourts of the museum.
Nhiều người tụ tập trong các quảng trường của bảo tàng.
the forecourts of the hotels were beautifully decorated.
Các quảng trường của khách sạn được trang trí đẹp mắt.
artists often display their work in the forecourts of galleries.
Các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong các quảng trường của phòng trưng bày.
forecourts are great places for public events and gatherings.
Các quảng trường là những địa điểm tuyệt vời cho các sự kiện và tụ họp công cộng.
children played joyfully in the forecourts of the park.
Trẻ em chơi đùa vui vẻ trong các quảng trường của công viên.
visitors can relax in the forecourts before entering the building.
Du khách có thể thư giãn trong các quảng trường trước khi vào tòa nhà.
the forecourts often host seasonal markets and fairs.
Các quảng trường thường xuyên tổ chức các chợ và hội chợ theo mùa.
forecourts provide a welcoming atmosphere for newcomers.
Các quảng trường mang đến một không khí chào đón nồng nhiệt cho những người mới đến.
security measures are heightened in the forecourts during events.
Các biện pháp an ninh được tăng cường trong các quảng trường trong các sự kiện.
people often take photos in the scenic forecourts.
Mọi người thường chụp ảnh trong các quảng trường có phong cảnh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay