social media platforms
các nền tảng mạng xã hội
streaming platforms
các nền tảng phát trực tuyến
e-commerce platforms
các nền tảng thương mại điện tử
cloud platforms
các nền tảng đám mây
gaming platforms
các nền tảng chơi game
mobile platforms
các nền tảng di động
advertising platforms
các nền tảng quảng cáo
learning platforms
các nền tảng học tập
development platforms
các nền tảng phát triển
communication platforms
các nền tảng giao tiếp
many companies are developing platforms for remote work.
Nhiều công ty đang phát triển các nền tảng cho làm việc từ xa.
social media platforms have changed the way we communicate.
Các nền tảng truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
there are various e-commerce platforms available online.
Có nhiều nền tảng thương mại điện tử khác nhau có sẵn trực tuyến.
education platforms provide resources for online learning.
Các nền tảng giáo dục cung cấp tài nguyên học trực tuyến.
gaming platforms often host tournaments and events.
Các nền tảng trò chơi thường xuyên tổ chức các giải đấu và sự kiện.
we need to optimize our platforms for better user experience.
Chúng ta cần tối ưu hóa các nền tảng của mình để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.
cloud platforms are essential for modern businesses.
Các nền tảng đám mây là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
there are many platforms for sharing creative content.
Có rất nhiều nền tảng để chia sẻ nội dung sáng tạo.
mobile platforms have revolutionized the way we access information.
Các nền tảng di động đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin.
we launched new platforms to support small businesses.
Chúng tôi đã ra mắt các nền tảng mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
social media platforms
các nền tảng mạng xã hội
streaming platforms
các nền tảng phát trực tuyến
e-commerce platforms
các nền tảng thương mại điện tử
cloud platforms
các nền tảng đám mây
gaming platforms
các nền tảng chơi game
mobile platforms
các nền tảng di động
advertising platforms
các nền tảng quảng cáo
learning platforms
các nền tảng học tập
development platforms
các nền tảng phát triển
communication platforms
các nền tảng giao tiếp
many companies are developing platforms for remote work.
Nhiều công ty đang phát triển các nền tảng cho làm việc từ xa.
social media platforms have changed the way we communicate.
Các nền tảng truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
there are various e-commerce platforms available online.
Có nhiều nền tảng thương mại điện tử khác nhau có sẵn trực tuyến.
education platforms provide resources for online learning.
Các nền tảng giáo dục cung cấp tài nguyên học trực tuyến.
gaming platforms often host tournaments and events.
Các nền tảng trò chơi thường xuyên tổ chức các giải đấu và sự kiện.
we need to optimize our platforms for better user experience.
Chúng ta cần tối ưu hóa các nền tảng của mình để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.
cloud platforms are essential for modern businesses.
Các nền tảng đám mây là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
there are many platforms for sharing creative content.
Có rất nhiều nền tảng để chia sẻ nội dung sáng tạo.
mobile platforms have revolutionized the way we access information.
Các nền tảng di động đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin.
we launched new platforms to support small businesses.
Chúng tôi đã ra mắt các nền tảng mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay