foreerunner

[Mỹ]/[ˈfɔːrˌrɪnər]/
[Anh]/[ˈfɔːrˌrɪnər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật đi trước và báo hiệu sự đến của người hoặc vật khác; Người đi trước người khác trong việc làm gì đó; Người đi trước trong một phong trào hoặc ý tưởng.
v. Đi trước hoặc đứng trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

being a foreerunner

là người đi trước

Câu ví dụ

the electric car is a foreerunner of a future dominated by sustainable transportation.

Chiếc xe điện là tiền thân của một tương lai được thống trị bởi giao thông bền vững.

early computers were forerunners to the powerful devices we use today.

Các máy tính đầu tiên là tiền thân của những thiết bị mạnh mẽ mà chúng ta sử dụng ngày nay.

she is considered a forerunner in the field of artificial intelligence research.

Cô được coi là người đi trước trong lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

the band's experimental music served as a foreerunner to the grunge movement.

Âm nhạc thực nghiệm của ban nhạc đã đóng vai trò là tiền thân của phong trào grunge.

his groundbreaking work was a significant foreerunner to modern genetics.

Tác phẩm đột phá của ông là một tiền thân quan trọng cho di truyền học hiện đại.

the company's new product is a clear foreerunner of future innovations.

Sản phẩm mới của công ty là một tiền thân rõ ràng của các đổi mới tương lai.

the invention of the printing press was a crucial foreerunner of mass communication.

Sự phát minh ra máy in là một tiền thân quan trọng của giao tiếp đại chúng.

many successful startups have a forerunner company that paved the way for them.

Nhiều công ty khởi nghiệp thành công có một công ty tiền thân đã mở đường cho họ.

the project's success established it as a foreerunner for similar initiatives.

Thành công của dự án đã thiết lập nó là một tiền thân cho các sáng kiến tương tự.

he was a foreerunner in advocating for environmental protection policies.

Ông là một người đi trước trong việc vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường.

the initial prototype served as a foreerunner to the final product design.

Bản mẫu ban đầu đóng vai trò là tiền thân cho thiết kế sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay