foregrounded elements
các yếu tố nổi bật
foregrounded issues
các vấn đề nổi bật
foregrounded themes
các chủ đề nổi bật
foregrounded concepts
các khái niệm nổi bật
foregrounded ideas
các ý tưởng nổi bật
foregrounded narratives
các tường thuật nổi bật
foregrounded voices
các tiếng nói nổi bật
foregrounded factors
các yếu tố nổi bật
foregrounded perspectives
các quan điểm nổi bật
foregrounded contexts
các bối cảnh nổi bật
the artist foregrounded the main character in the painting.
nghệ sĩ đã làm nổi bật nhân vật chính trong bức tranh.
in the discussion, she foregrounded the importance of mental health.
trong cuộc thảo luận, cô ấy đã làm nổi bật tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
the report foregrounded the need for urgent action.
báo cáo đã làm nổi bật sự cần thiết phải hành động khẩn cấp.
he foregrounded his experience in the job interview.
anh ấy đã làm nổi bật kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn việc làm.
in her speech, she foregrounded the achievements of the team.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã làm nổi bật những thành tựu của đội.
the documentary foregrounded the struggles of local farmers.
tài liệu đã làm nổi bật những khó khăn của nông dân địa phương.
they foregrounded environmental issues in their campaign.
họ đã làm nổi bật các vấn đề môi trường trong chiến dịch của họ.
the novel foregrounded themes of love and betrayal.
tiểu thuyết đã làm nổi bật các chủ đề về tình yêu và phản bội.
in his analysis, he foregrounded the economic implications.
trong phân tích của ông, ông đã làm nổi bật những tác động kinh tế.
the film foregrounded the cultural heritage of the region.
phim đã làm nổi bật di sản văn hóa của khu vực.
foregrounded elements
các yếu tố nổi bật
foregrounded issues
các vấn đề nổi bật
foregrounded themes
các chủ đề nổi bật
foregrounded concepts
các khái niệm nổi bật
foregrounded ideas
các ý tưởng nổi bật
foregrounded narratives
các tường thuật nổi bật
foregrounded voices
các tiếng nói nổi bật
foregrounded factors
các yếu tố nổi bật
foregrounded perspectives
các quan điểm nổi bật
foregrounded contexts
các bối cảnh nổi bật
the artist foregrounded the main character in the painting.
nghệ sĩ đã làm nổi bật nhân vật chính trong bức tranh.
in the discussion, she foregrounded the importance of mental health.
trong cuộc thảo luận, cô ấy đã làm nổi bật tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
the report foregrounded the need for urgent action.
báo cáo đã làm nổi bật sự cần thiết phải hành động khẩn cấp.
he foregrounded his experience in the job interview.
anh ấy đã làm nổi bật kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn việc làm.
in her speech, she foregrounded the achievements of the team.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã làm nổi bật những thành tựu của đội.
the documentary foregrounded the struggles of local farmers.
tài liệu đã làm nổi bật những khó khăn của nông dân địa phương.
they foregrounded environmental issues in their campaign.
họ đã làm nổi bật các vấn đề môi trường trong chiến dịch của họ.
the novel foregrounded themes of love and betrayal.
tiểu thuyết đã làm nổi bật các chủ đề về tình yêu và phản bội.
in his analysis, he foregrounded the economic implications.
trong phân tích của ông, ông đã làm nổi bật những tác động kinh tế.
the film foregrounded the cultural heritage of the region.
phim đã làm nổi bật di sản văn hóa của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay