foreknow the outcome
dự đoán kết quả
foreknow the future
dự đoán tương lai
foreknow the truth
dự đoán sự thật
foreknow potential risks
dự đoán những rủi ro tiềm ẩn
foreknow your fate
dự đoán số phận của bạn
foreknow the decision
dự đoán quyết định
foreknow the challenges
dự đoán những thử thách
foreknow the consequences
dự đoán hậu quả
foreknow the events
dự đoán các sự kiện
foreknow the signs
dự đoán những dấu hiệu
it is impossible to foreknow the outcome of the election.
thật khó có thể dự đoán trước kết quả của cuộc bầu cử.
scientists try to foreknow the effects of climate change.
các nhà khoa học cố gắng dự đoán trước những tác động của biến đổi khí hậu.
some people believe they can foreknow their future.
một số người tin rằng họ có thể dự đoán trước tương lai của mình.
we cannot foreknow all the challenges we will face.
chúng ta không thể dự đoán trước tất cả những thử thách mà chúng ta sẽ phải đối mặt.
to foreknow the risks is essential for making informed decisions.
việc dự đoán trước những rủi ro là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt.
it would be great if we could foreknow the best investment opportunities.
thật tuyệt nếu chúng ta có thể dự đoán trước những cơ hội đầu tư tốt nhất.
some cultures have rituals to foreknow important events.
một số nền văn hóa có các nghi lễ để dự đoán trước những sự kiện quan trọng.
foreknowing the weather can help us plan our activities.
việc dự đoán trước thời tiết có thể giúp chúng ta lên kế hoạch cho các hoạt động của mình.
he claims to have the ability to foreknow people's secrets.
anh ta tuyên bố có khả năng dự đoán trước những bí mật của mọi người.
while we cannot foreknow everything, we can prepare for the unexpected.
mặc dù chúng ta không thể dự đoán trước mọi thứ, nhưng chúng ta có thể chuẩn bị cho những điều bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay