strong forelegs
chân trước khỏe
forelegs position
vị trí chân trước
forelegs movement
chuyển động của chân trước
flexible forelegs
chân trước linh hoạt
forelegs strength
sức mạnh của chân trước
forelegs support
hỗ trợ của chân trước
muscular forelegs
chân trước mạnh mẽ
forelegs grip
khả năng bám của chân trước
forelegs balance
cân bằng của chân trước
forelegs power
sức mạnh của chân trước
the horse used its powerful forelegs to jump over the fence.
con ngựa đã sử dụng những bắp chân trước mạnh mẽ của nó để nhảy qua hàng rào.
the kangaroo balances on its strong forelegs while moving.
con kangaroo cân bằng trên những bắp chân trước khỏe mạnh của nó khi di chuyển.
the dog scratched the ground with its forelegs.
con chó đã cào đất bằng những bắp chân trước của nó.
the cat stretched its forelegs after a long nap.
con mèo đã duỗi những bắp chân trước của nó sau một giấc ngủ dài.
the animal dug a hole using its forelegs.
con vật đã đào một cái hố bằng cách sử dụng bắp chân trước của nó.
the bear stood on its hind legs, using its forelegs for balance.
con gấu đứng trên hai chân sau của nó, sử dụng bắp chân trước để giữ thăng bằng.
the elephant waved its forelegs to communicate with others.
con voi vẫy những bắp chân trước của nó để giao tiếp với những người khác.
the goat climbed the rocky terrain using its agile forelegs.
con dê đã leo lên địa hình đá gồ ghề bằng cách sử dụng những bắp chân trước nhanh nhẹn của nó.
the rabbit thumped the ground with its forelegs to warn others.
con thỏ đã đập đất bằng những bắp chân trước của nó để cảnh báo những người khác.
the lion rested its forelegs while lying in the sun.
con sư tử đã để những bắp chân trước của nó nghỉ ngơi khi nằm dưới ánh nắng.
strong forelegs
chân trước khỏe
forelegs position
vị trí chân trước
forelegs movement
chuyển động của chân trước
flexible forelegs
chân trước linh hoạt
forelegs strength
sức mạnh của chân trước
forelegs support
hỗ trợ của chân trước
muscular forelegs
chân trước mạnh mẽ
forelegs grip
khả năng bám của chân trước
forelegs balance
cân bằng của chân trước
forelegs power
sức mạnh của chân trước
the horse used its powerful forelegs to jump over the fence.
con ngựa đã sử dụng những bắp chân trước mạnh mẽ của nó để nhảy qua hàng rào.
the kangaroo balances on its strong forelegs while moving.
con kangaroo cân bằng trên những bắp chân trước khỏe mạnh của nó khi di chuyển.
the dog scratched the ground with its forelegs.
con chó đã cào đất bằng những bắp chân trước của nó.
the cat stretched its forelegs after a long nap.
con mèo đã duỗi những bắp chân trước của nó sau một giấc ngủ dài.
the animal dug a hole using its forelegs.
con vật đã đào một cái hố bằng cách sử dụng bắp chân trước của nó.
the bear stood on its hind legs, using its forelegs for balance.
con gấu đứng trên hai chân sau của nó, sử dụng bắp chân trước để giữ thăng bằng.
the elephant waved its forelegs to communicate with others.
con voi vẫy những bắp chân trước của nó để giao tiếp với những người khác.
the goat climbed the rocky terrain using its agile forelegs.
con dê đã leo lên địa hình đá gồ ghề bằng cách sử dụng những bắp chân trước nhanh nhẹn của nó.
the rabbit thumped the ground with its forelegs to warn others.
con thỏ đã đập đất bằng những bắp chân trước của nó để cảnh báo những người khác.
the lion rested its forelegs while lying in the sun.
con sư tử đã để những bắp chân trước của nó nghỉ ngơi khi nằm dưới ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay