trunking

[Mỹ]/ˈtrʌŋkɪŋ/
[Anh]/ˈtrʌŋkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình kết nối nhiều đường hoặc kênh để cải thiện hiệu quả giao tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

cable trunking

thùng cáp

trunking system

hệ thống thùng cáp

trunking installation

lắp đặt thùng cáp

trunking solution

giải pháp thùng cáp

trunking design

thiết kế thùng cáp

trunking method

phương pháp thùng cáp

trunking application

ứng dụng thùng cáp

trunking network

mạng thùng cáp

trunking service

dịch vụ thùng cáp

trunking cable

cáp thùng

Câu ví dụ

the trunking system needs to be upgraded for better performance.

hệ thống máng cáp cần được nâng cấp để có hiệu suất tốt hơn.

we installed new trunking to organize the cables neatly.

chúng tôi đã lắp đặt máng cáp mới để sắp xếp cáp gọn gàng.

trunking helps in managing the wiring efficiently.

máng cáp giúp quản lý dây điện hiệu quả.

the electrician recommended using trunking for the installation.

thợ điện khuyến nghị sử dụng máng cáp cho việc lắp đặt.

proper trunking can prevent damage to electrical cables.

máng cáp phù hợp có thể ngăn ngừa hư hỏng cho cáp điện.

we need to measure the length of trunking required.

chúng tôi cần đo chiều dài máng cáp cần thiết.

trunking can be painted to match the interior design.

máng cáp có thể được sơn để phù hợp với thiết kế nội thất.

they used trunking to conceal the overhead wires.

họ đã sử dụng máng cáp để che giấu các dây điện trên cao.

the trunking installation was completed ahead of schedule.

việc lắp đặt máng cáp đã hoàn thành trước thời hạn.

understanding trunking types is important for any project.

hiểu các loại máng cáp là quan trọng cho bất kỳ dự án nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay