foremilk

[Mỹ]/ˈfɔːmɪlk/
[Anh]/ˈfɔrˌmɪlk/

Dịch

n.sữa đầu tiên được sản xuất bởi một động vật có vú sau khi sinh; [med] sữa đầu tiên được sản xuất bởi một động vật có vú sau khi sinh
Word Forms
số nhiềuforemilks

Cụm từ & Cách kết hợp

foremilk release

phát hành sữa non

foremilk composition

thành phần sữa non

foremilk benefits

lợi ích của sữa non

foremilk storage

bảo quản sữa non

foremilk flow

dòng chảy sữa non

foremilk supply

cung cấp sữa non

foremilk analysis

phân tích sữa non

foremilk transition

sự chuyển đổi sữa non

foremilk taste

vị của sữa non

foremilk production

sản xuất sữa non

Câu ví dụ

foremilk is rich in nutrients for newborns.

sữa non rất giàu chất dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.

many mothers notice a difference between foremilk and hindmilk.

nhiều bà mẹ nhận thấy sự khác biệt giữa sữa non và sữa sau.

foremilk can help keep the baby hydrated.

sữa non có thể giúp giữ cho bé được bù nước.

during breastfeeding, foremilk is released first.

trong quá trình cho con búi, sữa non được tiết ra đầu tiên.

understanding foremilk and hindmilk is important for breastfeeding.

hiểu về sữa non và sữa sau rất quan trọng cho việc cho con búi.

foremilk has a different composition than hindmilk.

sữa non có thành phần khác với sữa sau.

some babies prefer the taste of foremilk.

một số bé thích vị của sữa non.

foremilk helps in the initial feeding stages.

sữa non giúp trong giai đoạn cho ăn ban đầu.

mothers should be aware of the benefits of foremilk.

các bà mẹ nên biết về những lợi ích của sữa non.

foremilk is often lighter in color compared to hindmilk.

sữa non thường có màu nhạt hơn so với sữa sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay