befores

[Mỹ]/ˈbɛfɔːrz/
[Anh]/ˈbɛforz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prep.trước
adv.trước đây; trước đó
conj.trước khi mà

Cụm từ & Cách kết hợp

in befores

trong trước

all befores

tất cả trước

befores and afters

trước và sau

in befores unknown

trong trước không rõ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay