divine foreordination
sự định trước thiêng
foreordination of events
sự định trước các sự kiện
foreordination concept
khái niệm định trước
foreordination theory
thuyết định trước
human foreordination
sự định trước của con người
foreordination belief
niềm tin vào định trước
foreordination process
quy trình định trước
foreordination principle
nguyên tắc định trước
foreordination discussion
cuộc thảo luận về định trước
foreordination perspective
quan điểm về định trước
some believe in the concept of foreordination in their lives.
một số người tin vào khái niệm định mệnh trong cuộc sống của họ.
the idea of foreordination can provide comfort during difficult times.
ý tưởng về định mệnh có thể mang lại sự thoải mái trong những thời điểm khó khăn.
foreordination suggests that our paths are already determined.
định mệnh cho thấy rằng con đường của chúng ta đã được định sẵn.
many religions incorporate the belief in foreordination.
nhiều tôn giáo kết hợp niềm tin vào định mệnh.
she felt a sense of foreordination in her career choices.
cô cảm thấy có một sự định mệnh trong những lựa chọn sự nghiệp của mình.
foreordination can influence how we perceive our choices.
định mệnh có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về những lựa chọn của mình.
he often reflects on the role of foreordination in his life.
anh thường suy nghĩ về vai trò của định mệnh trong cuộc sống của mình.
understanding foreordination can change one’s perspective on fate.
hiểu về định mệnh có thể thay đổi quan điểm của một người về số phận.
foreordination may provide a framework for understanding events.
định mệnh có thể cung cấp một khuôn khổ để hiểu các sự kiện.
some people struggle with the idea of foreordination and free will.
một số người phải vật lộn với ý tưởng về định mệnh và ý chí tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay