forepart section
phần phía trước
forepart view
góc nhìn phía trước
forepart design
thiết kế phía trước
forepart area
khu vực phía trước
forepart feature
tính năng phía trước
forepart model
mô hình phía trước
forepart alignment
căn chỉnh phía trước
forepart aspect
khía cạnh phía trước
forepart structure
cấu trúc phía trước
forepart component
thành phần phía trước
the forepart of the ship was damaged in the storm.
phần trước của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.
she admired the intricate design on the forepart of the dress.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp trên phần trước của chiếc váy.
the forepart of the car features advanced technology.
Phần trước của chiếc xe có các tính năng công nghệ tiên tiến.
he focused on the forepart of the presentation.
Anh ấy tập trung vào phần mở đầu của bài thuyết trình.
the forepart of the building is designed for maximum sunlight.
Phần trước của tòa nhà được thiết kế để có nhiều ánh sáng mặt trời nhất.
the forepart of the book introduces the main themes.
Phần mở đầu của cuốn sách giới thiệu các chủ đề chính.
in the forepart of the movie, the characters are introduced.
Ở phần mở đầu của bộ phim, các nhân vật được giới thiệu.
he carved his initials on the forepart of the table.
Anh ấy khắc tên viết tắt của mình lên phần trước của chiếc bàn.
the forepart of the lecture covered the basics.
Phần mở đầu của bài giảng bao gồm những kiến thức cơ bản.
she painted a mural on the forepart of the wall.
Cô ấy vẽ một bức tranh tường trên phần trước của bức tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay