foreshores

[Mỹ]/ˈfɔːʃɔːz/
[Anh]/ˈfɔrʃɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng đất dọc theo rìa của một khối nước, đặc biệt là giữa các dấu mốc nước cao và thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

public foreshores

bờ biển công cộng

protected foreshores

bờ biển được bảo vệ

coastal foreshores

bờ biển ven biển

urban foreshores

bờ biển đô thị

natural foreshores

bờ biển tự nhiên

accessible foreshores

bờ biển dễ tiếp cận

developed foreshores

bờ biển đã phát triển

designated foreshores

bờ biển được chỉ định

local foreshores

bờ biển địa phương

sensitive foreshores

bờ biển nhạy cảm

Câu ví dụ

the foreshores of the river are popular for picnics.

Bờ sông là nơi phổ biến để ăn picnic.

we walked along the foreshores to enjoy the sunset.

Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ sông để tận hưởng cảnh hoàng hôn.

many species of birds can be seen along the foreshores.

Nhiều loài chim có thể được nhìn thấy dọc theo bờ sông.

the foreshores are crucial for local wildlife habitats.

Bờ sông rất quan trọng cho các môi trường sống động vật hoang dã địa phương.

visitors often enjoy fishing along the foreshores.

Du khách thường thích câu cá dọc theo bờ sông.

cleanup efforts are needed to protect the foreshores.

Cần có các nỗ lực dọn dẹp để bảo vệ bờ sông.

boating is a popular activity near the foreshores.

Đi thuyền là một hoạt động phổ biến gần bờ sông.

the foreshores provide a beautiful view of the ocean.

Bờ sông cung cấp một khung cảnh tuyệt đẹp nhìn ra đại dương.

local communities often gather at the foreshores for events.

Các cộng đồng địa phương thường tụ họp tại bờ sông cho các sự kiện.

protecting the foreshores is essential for environmental health.

Bảo vệ bờ sông là điều cần thiết cho sức khỏe môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay