strategic foresightedness
tầm nhìn chiến lược
business foresightedness
tầm nhìn kinh doanh
political foresightedness
tầm nhìn chính trị
financial foresightedness
tầm nhìn tài chính
environmental foresightedness
tầm nhìn về môi trường
organizational foresightedness
tầm nhìn tổ chức
technological foresightedness
tầm nhìn công nghệ
market foresightedness
tầm nhìn thị trường
social foresightedness
tầm nhìn xã hội
cultural foresightedness
tầm nhìn văn hóa
her foresightedness in business helped the company thrive.
tầm nhìn xa trông rộng trong kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
foresightedness is crucial for effective leadership.
tầm nhìn xa trông rộng rất quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he demonstrated great foresightedness by investing early in technology.
anh ấy đã thể hiện tầm nhìn xa trông rộng bằng cách đầu tư sớm vào công nghệ.
her foresightedness allowed her to prepare for future challenges.
tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy cho phép cô ấy chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.
foresightedness can lead to better decision-making.
tầm nhìn xa trông rộng có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
his foresightedness in planning saved the project from failure.
tầm nhìn xa trông rộng trong việc lập kế hoạch của anh ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.
investors often look for foresightedness in company leaders.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm tầm nhìn xa trông rộng ở các nhà lãnh đạo công ty.
foresightedness helps in anticipating market trends.
tầm nhìn xa trông rộng giúp dự đoán xu hướng thị trường.
her foresightedness in education shaped her children's future.
tầm nhìn xa trông rộng trong giáo dục của cô ấy đã định hình tương lai của con cái cô ấy.
foresightedness is a valuable trait in any profession.
tầm nhìn xa trông rộng là một phẩm chất quý giá trong bất kỳ nghề nghiệp nào.
strategic foresightedness
tầm nhìn chiến lược
business foresightedness
tầm nhìn kinh doanh
political foresightedness
tầm nhìn chính trị
financial foresightedness
tầm nhìn tài chính
environmental foresightedness
tầm nhìn về môi trường
organizational foresightedness
tầm nhìn tổ chức
technological foresightedness
tầm nhìn công nghệ
market foresightedness
tầm nhìn thị trường
social foresightedness
tầm nhìn xã hội
cultural foresightedness
tầm nhìn văn hóa
her foresightedness in business helped the company thrive.
tầm nhìn xa trông rộng trong kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
foresightedness is crucial for effective leadership.
tầm nhìn xa trông rộng rất quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he demonstrated great foresightedness by investing early in technology.
anh ấy đã thể hiện tầm nhìn xa trông rộng bằng cách đầu tư sớm vào công nghệ.
her foresightedness allowed her to prepare for future challenges.
tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy cho phép cô ấy chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.
foresightedness can lead to better decision-making.
tầm nhìn xa trông rộng có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
his foresightedness in planning saved the project from failure.
tầm nhìn xa trông rộng trong việc lập kế hoạch của anh ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.
investors often look for foresightedness in company leaders.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm tầm nhìn xa trông rộng ở các nhà lãnh đạo công ty.
foresightedness helps in anticipating market trends.
tầm nhìn xa trông rộng giúp dự đoán xu hướng thị trường.
her foresightedness in education shaped her children's future.
tầm nhìn xa trông rộng trong giáo dục của cô ấy đã định hình tương lai của con cái cô ấy.
foresightedness is a valuable trait in any profession.
tầm nhìn xa trông rộng là một phẩm chất quý giá trong bất kỳ nghề nghiệp nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay