foresightednesses

[Mỹ]/ˈfɔːsaɪtɪdnəs/
[Anh]/ˈfɔrˌsaɪtɪdnəs/

Dịch

n. khả năng dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

strategic foresightedness

tầm nhìn chiến lược

business foresightedness

tầm nhìn kinh doanh

political foresightedness

tầm nhìn chính trị

financial foresightedness

tầm nhìn tài chính

environmental foresightedness

tầm nhìn về môi trường

organizational foresightedness

tầm nhìn tổ chức

technological foresightedness

tầm nhìn công nghệ

market foresightedness

tầm nhìn thị trường

social foresightedness

tầm nhìn xã hội

cultural foresightedness

tầm nhìn văn hóa

Câu ví dụ

her foresightedness in business helped the company thrive.

tầm nhìn xa trông rộng trong kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.

foresightedness is crucial for effective leadership.

tầm nhìn xa trông rộng rất quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.

he demonstrated great foresightedness by investing early in technology.

anh ấy đã thể hiện tầm nhìn xa trông rộng bằng cách đầu tư sớm vào công nghệ.

her foresightedness allowed her to prepare for future challenges.

tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy cho phép cô ấy chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.

foresightedness can lead to better decision-making.

tầm nhìn xa trông rộng có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

his foresightedness in planning saved the project from failure.

tầm nhìn xa trông rộng trong việc lập kế hoạch của anh ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.

investors often look for foresightedness in company leaders.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm tầm nhìn xa trông rộng ở các nhà lãnh đạo công ty.

foresightedness helps in anticipating market trends.

tầm nhìn xa trông rộng giúp dự đoán xu hướng thị trường.

her foresightedness in education shaped her children's future.

tầm nhìn xa trông rộng trong giáo dục của cô ấy đã định hình tương lai của con cái cô ấy.

foresightedness is a valuable trait in any profession.

tầm nhìn xa trông rộng là một phẩm chất quý giá trong bất kỳ nghề nghiệp nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay