| số nhiều | forestages |
forestage performance
biểu diễn sân khấu
forestage area
khu vực sân khấu
forestage view
góc nhìn sân khấu
forestage lighting
ánh sáng sân khấu
forestage setup
thiết lập sân khấu
forestage entrance
cửa vào sân khấu
forestage seating
vị trí ngồi trên sân khấu
forestage design
thiết kế sân khấu
forestage display
trang trí sân khấu
forestage interaction
tương tác trên sân khấu
he decided to forestage his presentation to captivate the audience.
anh ấy quyết định trình bày trước bài thuyết trình của mình để thu hút khán giả.
the artist chose to forestage her latest work at the gallery opening.
nghệ sĩ đã chọn trình bày trước tác phẩm mới nhất của cô tại buổi khai mạc phòng trưng bày.
to forestage the event, they sent out invitations a month in advance.
để trình bày trước sự kiện, họ đã gửi thư mời trước một tháng.
he wanted to forestage his ideas during the meeting to get feedback.
anh ấy muốn trình bày trước ý tưởng của mình trong cuộc họp để nhận được phản hồi.
forestage the key points to ensure everyone understands the topic.
hãy trình bày trước những điểm chính để đảm bảo mọi người đều hiểu chủ đề.
she decided to forestage her findings in the report for clarity.
cô ấy quyết định trình bày trước những phát hiện của mình trong báo cáo để rõ ràng.
the team aimed to forestage their strategy before the competition.
nhóm hướng tới việc trình bày trước chiến lược của họ trước cuộc thi.
to forestage the launch, they created a buzz on social media.
để trình bày trước sự ra mắt, họ đã tạo ra sự chú ý trên mạng xã hội.
he wanted to forestage his skills during the interview to impress the panel.
anh ấy muốn trình bày trước kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với hội đồng.
forestage the benefits of the product to attract more customers.
hãy trình bày trước những lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
forestage performance
biểu diễn sân khấu
forestage area
khu vực sân khấu
forestage view
góc nhìn sân khấu
forestage lighting
ánh sáng sân khấu
forestage setup
thiết lập sân khấu
forestage entrance
cửa vào sân khấu
forestage seating
vị trí ngồi trên sân khấu
forestage design
thiết kế sân khấu
forestage display
trang trí sân khấu
forestage interaction
tương tác trên sân khấu
he decided to forestage his presentation to captivate the audience.
anh ấy quyết định trình bày trước bài thuyết trình của mình để thu hút khán giả.
the artist chose to forestage her latest work at the gallery opening.
nghệ sĩ đã chọn trình bày trước tác phẩm mới nhất của cô tại buổi khai mạc phòng trưng bày.
to forestage the event, they sent out invitations a month in advance.
để trình bày trước sự kiện, họ đã gửi thư mời trước một tháng.
he wanted to forestage his ideas during the meeting to get feedback.
anh ấy muốn trình bày trước ý tưởng của mình trong cuộc họp để nhận được phản hồi.
forestage the key points to ensure everyone understands the topic.
hãy trình bày trước những điểm chính để đảm bảo mọi người đều hiểu chủ đề.
she decided to forestage her findings in the report for clarity.
cô ấy quyết định trình bày trước những phát hiện của mình trong báo cáo để rõ ràng.
the team aimed to forestage their strategy before the competition.
nhóm hướng tới việc trình bày trước chiến lược của họ trước cuộc thi.
to forestage the launch, they created a buzz on social media.
để trình bày trước sự ra mắt, họ đã tạo ra sự chú ý trên mạng xã hội.
he wanted to forestage his skills during the interview to impress the panel.
anh ấy muốn trình bày trước kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với hội đồng.
forestage the benefits of the product to attract more customers.
hãy trình bày trước những lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay