forestage

[Mỹ]/ˈfɔːsteɪdʒ/
[Anh]/ˈfɔrsteɪdʒ/

Dịch

n.phần của sân khấu ở phía trước rèm
Word Forms
số nhiềuforestages

Cụm từ & Cách kết hợp

forestage performance

biểu diễn sân khấu

forestage area

khu vực sân khấu

forestage view

góc nhìn sân khấu

forestage lighting

ánh sáng sân khấu

forestage setup

thiết lập sân khấu

forestage entrance

cửa vào sân khấu

forestage seating

vị trí ngồi trên sân khấu

forestage design

thiết kế sân khấu

forestage display

trang trí sân khấu

forestage interaction

tương tác trên sân khấu

Câu ví dụ

he decided to forestage his presentation to captivate the audience.

anh ấy quyết định trình bày trước bài thuyết trình của mình để thu hút khán giả.

the artist chose to forestage her latest work at the gallery opening.

nghệ sĩ đã chọn trình bày trước tác phẩm mới nhất của cô tại buổi khai mạc phòng trưng bày.

to forestage the event, they sent out invitations a month in advance.

để trình bày trước sự kiện, họ đã gửi thư mời trước một tháng.

he wanted to forestage his ideas during the meeting to get feedback.

anh ấy muốn trình bày trước ý tưởng của mình trong cuộc họp để nhận được phản hồi.

forestage the key points to ensure everyone understands the topic.

hãy trình bày trước những điểm chính để đảm bảo mọi người đều hiểu chủ đề.

she decided to forestage her findings in the report for clarity.

cô ấy quyết định trình bày trước những phát hiện của mình trong báo cáo để rõ ràng.

the team aimed to forestage their strategy before the competition.

nhóm hướng tới việc trình bày trước chiến lược của họ trước cuộc thi.

to forestage the launch, they created a buzz on social media.

để trình bày trước sự ra mắt, họ đã tạo ra sự chú ý trên mạng xã hội.

he wanted to forestage his skills during the interview to impress the panel.

anh ấy muốn trình bày trước kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với hội đồng.

forestage the benefits of the product to attract more customers.

hãy trình bày trước những lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay