forestages area
khu vực các giai đoạn rừng
forestages management
quản lý các giai đoạn rừng
forestages conservation
bảo tồn các giai đoạn rừng
forestages resources
tài nguyên các giai đoạn rừng
forestages ecosystem
hệ sinh thái các giai đoạn rừng
forestages growth
sự phát triển của các giai đoạn rừng
forestages services
dịch vụ các giai đoạn rừng
forestages biodiversity
đa dạng sinh học của các giai đoạn rừng
forestages fire
cháy rừng các giai đoạn
forestages policy
chính sách các giai đoạn rừng
the forestages of the trees create a beautiful canopy.
các tầng của cây tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
many animals thrive in the forestages of the jungle.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong các tầng của rừng rậm.
forestages provide essential habitat for various species.
các tầng cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.
the forestages are rich in biodiversity.
các tầng rất giàu đa dạng sinh học.
we explored the forestages during our hike.
chúng tôi đã khám phá các tầng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
forestages play a crucial role in the ecosystem.
các tầng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
birds often nest in the forestages of tall trees.
chim thường làm tổ trong các tầng của những cây cao.
the forestages help regulate the climate.
các tầng giúp điều hòa khí hậu.
many plants are adapted to thrive in forestages.
nhiều loài thực vật đã thích nghi để phát triển mạnh trong các tầng.
forestages are important for carbon storage.
các tầng rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon.
forestages area
khu vực các giai đoạn rừng
forestages management
quản lý các giai đoạn rừng
forestages conservation
bảo tồn các giai đoạn rừng
forestages resources
tài nguyên các giai đoạn rừng
forestages ecosystem
hệ sinh thái các giai đoạn rừng
forestages growth
sự phát triển của các giai đoạn rừng
forestages services
dịch vụ các giai đoạn rừng
forestages biodiversity
đa dạng sinh học của các giai đoạn rừng
forestages fire
cháy rừng các giai đoạn
forestages policy
chính sách các giai đoạn rừng
the forestages of the trees create a beautiful canopy.
các tầng của cây tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
many animals thrive in the forestages of the jungle.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong các tầng của rừng rậm.
forestages provide essential habitat for various species.
các tầng cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.
the forestages are rich in biodiversity.
các tầng rất giàu đa dạng sinh học.
we explored the forestages during our hike.
chúng tôi đã khám phá các tầng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
forestages play a crucial role in the ecosystem.
các tầng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
birds often nest in the forestages of tall trees.
chim thường làm tổ trong các tầng của những cây cao.
the forestages help regulate the climate.
các tầng giúp điều hòa khí hậu.
many plants are adapted to thrive in forestages.
nhiều loài thực vật đã thích nghi để phát triển mạnh trong các tầng.
forestages are important for carbon storage.
các tầng rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay