forestay tension
độ căng của chân buồm trước
forestay adjuster
điều chỉnh chân buồm trước
forestay length
chiều dài chân buồm trước
forestay fitting
phụ kiện chân buồm trước
forestay chainplate
đĩa xích chân buồm trước
forestay rigging
dây rigging chân buồm trước
forestay replacement
thay thế chân buồm trước
forestay system
hệ thống chân buồm trước
forestay shackle
móc xích chân buồm trước
forestay check
kiểm tra chân buồm trước
the forestay is an essential part of the rigging system.
cột chống buồm là một phần quan trọng của hệ thống dây rigging.
make sure the forestay is properly tensioned.
Hãy chắc chắn rằng cột chống buồm được căng đúng cách.
he adjusted the forestay to improve the sail's performance.
Anh ấy đã điều chỉnh cột chống buồm để cải thiện hiệu suất của cánh buồm.
the forestay supports the mast in a sailing vessel.
Cột chống buồm hỗ trợ cột buồm trên một chiếc thuyền buồm.
inspect the forestay for any signs of wear or damage.
Kiểm tra cột chống buồm xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn hoặc hư hỏng nào không.
a loose forestay can lead to rigging failure.
Một cột chống buồm lỏng lẻo có thể dẫn đến hỏng rigging.
he replaced the old forestay with a new one.
Anh ấy đã thay thế cột chống buồm cũ bằng một cái mới.
the forestay must be secured before sailing.
Cột chống buồm phải được cố định trước khi đi thuyền.
she learned how to rig the forestay correctly.
Cô ấy đã học cách rigging cột chống buồm một cách chính xác.
adjusting the forestay can affect the boat's balance.
Việc điều chỉnh cột chống buồm có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của thuyền.
forestay tension
độ căng của chân buồm trước
forestay adjuster
điều chỉnh chân buồm trước
forestay length
chiều dài chân buồm trước
forestay fitting
phụ kiện chân buồm trước
forestay chainplate
đĩa xích chân buồm trước
forestay rigging
dây rigging chân buồm trước
forestay replacement
thay thế chân buồm trước
forestay system
hệ thống chân buồm trước
forestay shackle
móc xích chân buồm trước
forestay check
kiểm tra chân buồm trước
the forestay is an essential part of the rigging system.
cột chống buồm là một phần quan trọng của hệ thống dây rigging.
make sure the forestay is properly tensioned.
Hãy chắc chắn rằng cột chống buồm được căng đúng cách.
he adjusted the forestay to improve the sail's performance.
Anh ấy đã điều chỉnh cột chống buồm để cải thiện hiệu suất của cánh buồm.
the forestay supports the mast in a sailing vessel.
Cột chống buồm hỗ trợ cột buồm trên một chiếc thuyền buồm.
inspect the forestay for any signs of wear or damage.
Kiểm tra cột chống buồm xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn hoặc hư hỏng nào không.
a loose forestay can lead to rigging failure.
Một cột chống buồm lỏng lẻo có thể dẫn đến hỏng rigging.
he replaced the old forestay with a new one.
Anh ấy đã thay thế cột chống buồm cũ bằng một cái mới.
the forestay must be secured before sailing.
Cột chống buồm phải được cố định trước khi đi thuyền.
she learned how to rig the forestay correctly.
Cô ấy đã học cách rigging cột chống buồm một cách chính xác.
adjusting the forestay can affect the boat's balance.
Việc điều chỉnh cột chống buồm có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của thuyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay