foresty smell
mùi rừng
foresty landscape
phong cảnh rừng
feeling foresty
cảm giác như đang ở trong rừng
foresty area
khu rừng
foresty path
con đường rừng
foresty vibe
khí chất rừng
foresty sounds
tiếng động trong rừng
becoming foresty
trở nên giống rừng
foresty light
ánh sáng rừng
foresty style
phong cách rừng
the cabin had a cozy, foresty feel with its wood-burning fireplace.
Ngôi nhà gỗ có cảm giác ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên nhờ lò sưởi đốt củi.
we loved the foresty scent of pine and damp earth.
Chúng tôi yêu thích mùi hương gỗ thông và đất ẩm của rừng.
the artist captured the foresty landscape beautifully in the painting.
Nhà thiết kế đã bắt trọn khung cảnh rừng xanh một cách tuyệt đẹp trong bức tranh.
the restaurant's decor was intentionally foresty and rustic.
Phong cách trang trí của nhà hàng được thiết kế cố ý mang hơi hướng rừng núi và mộc mạc.
he wore a foresty green jacket that blended with the trees.
Anh mặc áo khoác xanh lá cây hòa quyện với những tán cây xung quanh.
the children enjoyed exploring the foresty trails behind the house.
Các em nhỏ thích khám phá những con đường mòn ven rừng phía sau nhà.
the foresty music evoked a sense of peace and tranquility.
Bài nhạc mang phong cách rừng núi gợi lên cảm giác thanh bình và yên tĩnh.
the hotel offered a foresty escape from the city's hustle and bustle.
Khách sạn cung cấp một không gian thư giãn, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.
the photographer specialized in foresty scenes and wildlife.
Nhà nhiếp ảnh chuyên chụp các khung cảnh rừng và động vật hoang dã.
the design incorporated foresty elements like wood and stone.
Thiết kế đã lồng ghép các yếu tố tự nhiên như gỗ và đá.
she preferred a foresty color palette for her new living room.
Cô ấy ưa thích bảng màu mang phong cách rừng xanh cho phòng khách mới.
foresty smell
mùi rừng
foresty landscape
phong cảnh rừng
feeling foresty
cảm giác như đang ở trong rừng
foresty area
khu rừng
foresty path
con đường rừng
foresty vibe
khí chất rừng
foresty sounds
tiếng động trong rừng
becoming foresty
trở nên giống rừng
foresty light
ánh sáng rừng
foresty style
phong cách rừng
the cabin had a cozy, foresty feel with its wood-burning fireplace.
Ngôi nhà gỗ có cảm giác ấm cúng, gần gũi với thiên nhiên nhờ lò sưởi đốt củi.
we loved the foresty scent of pine and damp earth.
Chúng tôi yêu thích mùi hương gỗ thông và đất ẩm của rừng.
the artist captured the foresty landscape beautifully in the painting.
Nhà thiết kế đã bắt trọn khung cảnh rừng xanh một cách tuyệt đẹp trong bức tranh.
the restaurant's decor was intentionally foresty and rustic.
Phong cách trang trí của nhà hàng được thiết kế cố ý mang hơi hướng rừng núi và mộc mạc.
he wore a foresty green jacket that blended with the trees.
Anh mặc áo khoác xanh lá cây hòa quyện với những tán cây xung quanh.
the children enjoyed exploring the foresty trails behind the house.
Các em nhỏ thích khám phá những con đường mòn ven rừng phía sau nhà.
the foresty music evoked a sense of peace and tranquility.
Bài nhạc mang phong cách rừng núi gợi lên cảm giác thanh bình và yên tĩnh.
the hotel offered a foresty escape from the city's hustle and bustle.
Khách sạn cung cấp một không gian thư giãn, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.
the photographer specialized in foresty scenes and wildlife.
Nhà nhiếp ảnh chuyên chụp các khung cảnh rừng và động vật hoang dã.
the design incorporated foresty elements like wood and stone.
Thiết kế đã lồng ghép các yếu tố tự nhiên như gỗ và đá.
she preferred a foresty color palette for her new living room.
Cô ấy ưa thích bảng màu mang phong cách rừng xanh cho phòng khách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay