foreswearing violence
tránh xa bạo lực
foreswearing temptation
tránh xa cám dỗ
foreswearing sin
tránh xa tội lỗi
foreswearing lies
tránh xa những lời nói dối
foreswearing greed
tránh xa lòng tham
foreswearing hatred
tránh xa sự thù hận
foreswearing pride
tránh xa sự kiêu ngạo
foreswearing fear
tránh xa nỗi sợ hãi
foreswearing doubt
tránh xa sự nghi ngờ
foreswearing anger
tránh xa sự tức giận
he is foreswearing his previous commitments.
anh ấy đang từ bỏ những cam kết trước đây.
she made a vow of foreswearing all material possessions.
cô ấy đã thề từ bỏ tất cả những sở hữu vật chất.
foreswearing bad habits can lead to a healthier life.
việc từ bỏ những thói quen xấu có thể dẫn đến một cuộc sống khỏe mạnh hơn.
they are foreswearing violence in their community.
họ đang từ bỏ bạo lực trong cộng đồng của họ.
he is foreswearing his old lifestyle for a fresh start.
anh ấy đang từ bỏ lối sống cũ của mình để bắt đầu một cuộc sống mới.
the organization is foreswearing all forms of discrimination.
tổ chức đang từ bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
foreswearing indulgence can improve your mental clarity.
việc từ bỏ sự phóng túng có thể cải thiện sự minh mẫn tinh thần của bạn.
she is foreswearing gossip to foster better relationships.
cô ấy đang từ bỏ chuyện nhảm nhí để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
foreswearing negativity can enhance your overall well-being.
việc từ bỏ những điều tiêu cực có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.
he is foreswearing his former alliances for new opportunities.
anh ấy đang từ bỏ các liên minh trước đây của mình để có cơ hội mới.
foreswearing violence
tránh xa bạo lực
foreswearing temptation
tránh xa cám dỗ
foreswearing sin
tránh xa tội lỗi
foreswearing lies
tránh xa những lời nói dối
foreswearing greed
tránh xa lòng tham
foreswearing hatred
tránh xa sự thù hận
foreswearing pride
tránh xa sự kiêu ngạo
foreswearing fear
tránh xa nỗi sợ hãi
foreswearing doubt
tránh xa sự nghi ngờ
foreswearing anger
tránh xa sự tức giận
he is foreswearing his previous commitments.
anh ấy đang từ bỏ những cam kết trước đây.
she made a vow of foreswearing all material possessions.
cô ấy đã thề từ bỏ tất cả những sở hữu vật chất.
foreswearing bad habits can lead to a healthier life.
việc từ bỏ những thói quen xấu có thể dẫn đến một cuộc sống khỏe mạnh hơn.
they are foreswearing violence in their community.
họ đang từ bỏ bạo lực trong cộng đồng của họ.
he is foreswearing his old lifestyle for a fresh start.
anh ấy đang từ bỏ lối sống cũ của mình để bắt đầu một cuộc sống mới.
the organization is foreswearing all forms of discrimination.
tổ chức đang từ bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
foreswearing indulgence can improve your mental clarity.
việc từ bỏ sự phóng túng có thể cải thiện sự minh mẫn tinh thần của bạn.
she is foreswearing gossip to foster better relationships.
cô ấy đang từ bỏ chuyện nhảm nhí để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
foreswearing negativity can enhance your overall well-being.
việc từ bỏ những điều tiêu cực có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.
he is foreswearing his former alliances for new opportunities.
anh ấy đang từ bỏ các liên minh trước đây của mình để có cơ hội mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay