forewarners

[Mỹ]/[fɔːˈwɔːnəz]/
[Anh]/[fɔrˈwɔrnərz]/

Dịch

n. những người đưa ra cảnh báo trước

Cụm từ & Cách kết hợp

forewarners alert

cảnh báo của những người cảnh báo sớm

forewarners group

nhóm những người cảnh báo sớm

forewarners message

thông điệp của những người cảnh báo sớm

forewarners role

vai trò của những người cảnh báo sớm

forewarners network

mạng lưới của những người cảnh báo sớm

forewarners system

hệ thống của những người cảnh báo sớm

forewarners report

báo cáo của những người cảnh báo sớm

forewarners strategy

chiến lược của những người cảnh báo sớm

forewarners notice

thông báo của những người cảnh báo sớm

forewarners analysis

phân tích của những người cảnh báo sớm

Câu ví dụ

forewarners play a crucial role in disaster preparedness.

Những người cảnh báo sớm đóng vai trò quan trọng trong công tác chuẩn bị ứng phó với thiên tai.

many forewarners can help prevent future crises.

Nhiều người cảnh báo sớm có thể giúp ngăn chặn các cuộc khủng hoảng trong tương lai.

forewarners often provide valuable insights into potential dangers.

Những người cảnh báo sớm thường cung cấp những hiểu biết có giá trị về những mối nguy tiềm ẩn.

in this community, forewarners are highly respected.

Trong cộng đồng này, những người cảnh báo sớm được rất kính trọng.

effective forewarners can save lives during emergencies.

Những người cảnh báo sớm hiệu quả có thể cứu sống mọi người trong các tình huống khẩn cấp.

we need more forewarners to address environmental issues.

Chúng ta cần nhiều người cảnh báo sớm hơn để giải quyết các vấn đề môi trường.

forewarners often collaborate with scientists and researchers.

Những người cảnh báo sớm thường hợp tác với các nhà khoa học và nhà nghiên cứu.

community meetings often include forewarners sharing their knowledge.

Các cuộc họp cộng đồng thường bao gồm những người cảnh báo sớm chia sẻ kiến thức của họ.

forewarners help raise awareness about safety protocols.

Những người cảnh báo sớm giúp nâng cao nhận thức về các quy trình an toàn.

training programs for forewarners are essential in many fields.

Các chương trình đào tạo cho những người cảnh báo sớm là điều cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay