forewarning sign
dấu hiệu cảnh báo sớm
forewarning message
thông báo cảnh báo sớm
forewarning signal
tín hiệu cảnh báo sớm
forewarning notice
thông báo cảnh báo sớm
forewarning alert
cảnh báo sớm
forewarning report
báo cáo cảnh báo sớm
forewarning call
cuộc gọi cảnh báo sớm
forewarning system
hệ thống cảnh báo sớm
forewarning tool
công cụ cảnh báo sớm
forewarning strategy
chiến lược cảnh báo sớm
his sudden illness was a forewarning of the stress he was under.
Bệnh tật đột ngột của anh ấy là một lời cảnh báo về sự căng thẳng mà anh ấy đang phải chịu.
the dark clouds were a forewarning of the storm to come.
Những đám mây đen là một lời cảnh báo về cơn bão sắp tới.
she received a forewarning about the changes in the company.
Cô ấy nhận được một lời cảnh báo về những thay đổi trong công ty.
the teacher gave a forewarning about the upcoming exam.
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh báo về kỳ thi sắp tới.
his behavior was a forewarning of his dissatisfaction.
Hành vi của anh ấy là một lời cảnh báo về sự không hài lòng của anh ấy.
the news report served as a forewarning of the economic downturn.
Bài báo tin tức đóng vai trò như một lời cảnh báo về sự suy thoái kinh tế.
they ignored the forewarning signs of trouble in their relationship.
Họ đã bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo về rắc rối trong mối quan hệ của họ.
the sudden drop in temperature was a forewarning of the approaching winter.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột là một lời cảnh báo về mùa đông đang đến gần.
his dreams were a forewarning of the challenges ahead.
Những giấc mơ của anh ấy là một lời cảnh báo về những thử thách phía trước.
the whistleblower's report acted as a forewarning of corporate misconduct.
Báo cáo của người tố giác đóng vai trò như một lời cảnh báo về hành vi sai trái của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay