| số nhiều | forewings |
forewing pattern
mẫu hình cánh trước
forewing length
chiều dài cánh trước
forewing color
màu sắc cánh trước
forewing shape
hình dạng cánh trước
forewing margin
lề cánh trước
forewing vein
mạch cánh trước
forewing size
kích thước cánh trước
forewing symmetry
tính đối xứng của cánh trước
forewing fold
gấp cánh trước
forewing structure
cấu trúc cánh trước
the forewing of the butterfly is often brightly colored.
cánh trước của loài bướm thường có màu sắc tươi sáng.
scientists study the forewing patterns to identify species.
các nhà khoa học nghiên cứu các hoa văn trên cánh trước để xác định loài.
in some insects, the forewing is larger than the hindwing.
ở một số loài côn trùng, cánh trước lớn hơn cánh sau.
the forewing plays a crucial role in flight stability.
cánh trước đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định khi bay.
during mating, the male uses his forewing to attract the female.
trong quá trình giao phối, con đực sử dụng cánh trước để thu hút con cái.
the forewing structure can vary greatly among different species.
cấu trúc cánh trước có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
forewing damage can affect an insect's ability to fly.
thiệt hại ở cánh trước có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của côn trùng.
some moths have a unique pattern on their forewings.
một số loài sâu bướm có hoa văn độc đáo trên cánh trước của chúng.
the forewing scales can help with camouflage.
vảy cánh trước có thể giúp ngụy trang.
researchers are examining the forewing morphology of various insects.
các nhà nghiên cứu đang xem xét hình thái của cánh trước ở nhiều loài côn trùng.
forewing pattern
mẫu hình cánh trước
forewing length
chiều dài cánh trước
forewing color
màu sắc cánh trước
forewing shape
hình dạng cánh trước
forewing margin
lề cánh trước
forewing vein
mạch cánh trước
forewing size
kích thước cánh trước
forewing symmetry
tính đối xứng của cánh trước
forewing fold
gấp cánh trước
forewing structure
cấu trúc cánh trước
the forewing of the butterfly is often brightly colored.
cánh trước của loài bướm thường có màu sắc tươi sáng.
scientists study the forewing patterns to identify species.
các nhà khoa học nghiên cứu các hoa văn trên cánh trước để xác định loài.
in some insects, the forewing is larger than the hindwing.
ở một số loài côn trùng, cánh trước lớn hơn cánh sau.
the forewing plays a crucial role in flight stability.
cánh trước đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định khi bay.
during mating, the male uses his forewing to attract the female.
trong quá trình giao phối, con đực sử dụng cánh trước để thu hút con cái.
the forewing structure can vary greatly among different species.
cấu trúc cánh trước có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
forewing damage can affect an insect's ability to fly.
thiệt hại ở cánh trước có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của côn trùng.
some moths have a unique pattern on their forewings.
một số loài sâu bướm có hoa văn độc đáo trên cánh trước của chúng.
the forewing scales can help with camouflage.
vảy cánh trước có thể giúp ngụy trang.
researchers are examining the forewing morphology of various insects.
các nhà nghiên cứu đang xem xét hình thái của cánh trước ở nhiều loài côn trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay