forgettability

[Mỹ]/fərˌɡɛtəˈbɪləti/
[Anh]/fərˌɡɛtəˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của việc bị quên lãng

Cụm từ & Cách kết hợp

high forgettability

khả năng quên cao

low forgettability

khả năng quên thấp

forgettability factor

hệ số quên

forgettability rate

tỷ lệ quên

forgettability index

chỉ số quên

forgettability test

thử nghiệm quên

forgettability measure

thước đo quên

forgettability score

điểm quên

forgettability analysis

phân tích quên

forgettability research

nghiên cứu quên

Câu ví dụ

his forgettability is a major concern in marketing.

Khả năng bị quên của anh ấy là một mối quan ngại lớn trong lĩnh vực marketing.

the forgettability of the product affects sales.

Khả năng bị quên của sản phẩm ảnh hưởng đến doanh số.

we need to reduce the forgettability of our brand.

Chúng tôi cần giảm khả năng bị quên của thương hiệu của chúng tôi.

forgettability can be a challenge for new companies.

Khả năng bị quên có thể là một thách thức đối với các công ty mới.

high forgettability can lead to customer disengagement.

Khả năng bị quên cao có thể dẫn đến sự thiếu gắn kết của khách hàng.

improving forgettability is essential for brand loyalty.

Cải thiện khả năng bị quên là điều cần thiết cho lòng trung thành của thương hiệu.

her forgettability made her less popular among peers.

Khả năng bị quên của cô ấy khiến cô ấy kém phổ biến hơn trong số các bạn bè.

forgettability can be minimized through effective advertising.

Khả năng bị quên có thể được giảm thiểu thông qua quảng cáo hiệu quả.

the forgettability of the event was surprising.

Khả năng bị quên của sự kiện là đáng ngạc nhiên.

to combat forgettability, we must innovate constantly.

Để chống lại khả năng bị quên, chúng ta phải liên tục đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay