forgone

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. từ bỏ, nhượng bộ, đã nhượng bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

forgone conclusion

kết luận đã định

forgone era

thời đại đã qua

forgone opportunity

cơ hội đã bỏ lỡ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay