formability

[Mỹ]/fɔːməˈbɪlɪti/
[Anh]/fɔrməˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.có khả năng của một vật liệu để được định hình hoặc tạo hình

Cụm từ & Cách kết hợp

high formability

khả năng tạo hình cao

excellent formability

khả năng tạo hình tuyệt vời

good formability

khả năng tạo hình tốt

formability tests

các thử nghiệm về khả năng tạo hình

formability analysis

phân tích khả năng tạo hình

formability limits

giới hạn về khả năng tạo hình

formability index

chỉ số về khả năng tạo hình

formability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo hình

formability characteristics

các đặc tính về khả năng tạo hình

formability improvement

cải thiện khả năng tạo hình

Câu ví dụ

the formability of the material determines its suitability for various applications.

khả năng tạo hình của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.

improving the formability of metals can lead to better manufacturing processes.

việc cải thiện khả năng tạo hình của kim loại có thể dẫn đến các quy trình sản xuất tốt hơn.

researchers are studying the formability of new alloys.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng tạo hình của các hợp kim mới.

high formability is crucial for producing complex shapes.

khả năng tạo hình cao rất quan trọng để sản xuất các hình dạng phức tạp.

the formability of plastic can be enhanced with the right additives.

khả năng tạo hình của nhựa có thể được tăng cường với các chất phụ gia phù hợp.

engineers often test the formability of materials before production.

các kỹ sư thường kiểm tra khả năng tạo hình của vật liệu trước khi sản xuất.

formability affects the ease of shaping materials in manufacturing.

khả năng tạo hình ảnh hưởng đến sự dễ dàng tạo hình vật liệu trong sản xuất.

understanding formability can lead to innovations in design.

hiểu rõ về khả năng tạo hình có thể dẫn đến những cải tiến trong thiết kế.

the testing of formability is essential for quality control.

việc kiểm tra khả năng tạo hình là điều cần thiết cho kiểm soát chất lượng.

formability is an important factor in the automotive industry.

khả năng tạo hình là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay