workability test
thử nghiệm khả năng thi công
workability assessment
đánh giá khả năng thi công
workability index
chỉ số khả năng thi công
workability criteria
tiêu chí khả năng thi công
workability analysis
phân tích khả năng thi công
workability improvement
cải thiện khả năng thi công
workability factor
yếu tố khả năng thi công
workability rating
xếp hạng khả năng thi công
workability evaluation
đánh giá khả năng thi công
workability study
nghiên cứu khả năng thi công
the workability of this design is impressive.
tính khả thi của thiết kế này thật ấn tượng.
we need to assess the workability of the new plan.
chúng tôi cần đánh giá tính khả thi của kế hoạch mới.
the team discussed the workability of various solutions.
nhóm đã thảo luận về tính khả thi của nhiều giải pháp khác nhau.
improving the workability of the software is a priority.
cải thiện tính khả thi của phần mềm là một ưu tiên.
her suggestions greatly enhanced the workability of the project.
những gợi ý của cô ấy đã cải thiện đáng kể tính khả thi của dự án.
we will evaluate the workability of the proposed changes.
chúng tôi sẽ đánh giá tính khả thi của những thay đổi được đề xuất.
the workability of the materials used is crucial.
tính khả thi của vật liệu được sử dụng là rất quan trọng.
he questioned the workability of the current strategy.
anh ta đặt câu hỏi về tính khả thi của chiến lược hiện tại.
testing the workability of the new equipment is essential.
việc kiểm tra tính khả thi của thiết bị mới là điều cần thiết.
the workability of the project depends on team collaboration.
tính khả thi của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay