formalise agreement
xác nhận thỏa thuận
formalise process
xác nhận quy trình
formalise partnership
xác nhận quan hệ đối tác
formalise agreement
xác nhận thỏa thuận
formalise process
xác nhận quy trình
formalise partnership
xác nhận quan hệ đối tác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay