formalizations

[Mỹ]/ˌfɔːməlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌfɔrməlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó chính thức hoặc chính thức hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

legal formalizations

các hình thức pháp lý

formalizations process

quy trình hình thức hóa

contractual formalizations

các hình thức hóa hợp đồng

formalizations framework

khung hình thức hóa

formalizations criteria

tiêu chí hình thức hóa

formalizations methods

phương pháp hình thức hóa

formalizations requirements

yêu cầu hình thức hóa

formalizations guidelines

hướng dẫn hình thức hóa

formalizations standards

tiêu chuẩn hình thức hóa

formalizations techniques

kỹ thuật hình thức hóa

Câu ví dụ

formalizations in mathematics can help clarify complex concepts.

các phép khái quát hóa trong toán học có thể giúp làm rõ các khái niệm phức tạp.

the formalizations of rules are essential for effective governance.

việc khái quát hóa các quy tắc là điều cần thiết cho việc quản trị hiệu quả.

different fields require different formalizations of their theories.

các lĩnh vực khác nhau đòi hỏi các phép khái quát hóa khác nhau cho các lý thuyết của chúng.

formalizations can sometimes lead to oversimplification of ideas.

đôi khi, các phép khái quát hóa có thể dẫn đến việc đơn giản hóa quá mức các ý tưởng.

researchers often debate the best formalizations for their models.

các nhà nghiên cứu thường tranh luận về các phép khái quát hóa tốt nhất cho các mô hình của họ.

formalizations help in establishing a common language among scientists.

các phép khái quát hóa giúp thiết lập một ngôn ngữ chung giữa các nhà khoa học.

in computer science, formalizations are crucial for software development.

trong khoa học máy tính, các phép khái quát hóa rất quan trọng cho việc phát triển phần mềm.

legal formalizations ensure that contracts are enforceable.

các phép khái quát hóa pháp lý đảm bảo rằng các hợp đồng có thể thi hành được.

formalizations of economic theories can influence policy decisions.

các phép khái quát hóa của các lý thuyết kinh tế có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.

understanding the formalizations of a discipline can enhance learning.

hiểu các phép khái quát hóa của một ngành học có thể nâng cao khả năng học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay