formicaries

[Mỹ]/fɔːˈmɪkəriz/
[Anh]/fɔːrˈmɪkəriz/

Dịch

n. tổ mối

Cụm từ & Cách kết hợp

complex formicaries

những tổ kiến phức tạp

underground formicaries

những tổ kiến ngầm

ancient formicaries

những tổ kiến cổ xưa

massive formicaries

những tổ kiến khổng lồ

interconnected formicaries

những tổ kiến liên kết với nhau

abandoned formicaries

những tổ kiến bị bỏ hoang

elaborate formicaries

những tổ kiến tinh xảo

formicary inhabitants

người sống trong tổ kiến

formicary structures

các cấu trúc tổ kiến

colony formicaries

những tổ kiến của đàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay