formicophile

[Mỹ]/[ˈfɔːmɪkəfaɪl]/
[Anh]/[ˈfɔːrmɪkəˌfaɪl]/

Dịch

n. Một người bị hấp dẫn hoặc có sự quan tâm đặc biệt đến kiến; Người nghiên cứu kiến.

Cụm từ & Cách kết hợp

formicophile hobby

hobby nuôi ong

becoming a formicophile

trở thành một người yêu thích ong

formicophile collection

chiến tập của người yêu thích ong

formicophile community

cộng đồng người yêu thích ong

formicophile's nest

ổ ong của người yêu thích ong

formicophile behavior

hành vi của người yêu thích ong

a formicophile's passion

niềm đam mê của người yêu thích ong

formicophile research

nghiên cứu về người yêu thích ong

formicophile lifestyle

phong cách sống của người yêu thích ong

formicophile interest

sự quan tâm của người yêu thích ong

Câu ví dụ

the formicophile meticulously arranged the ants in a display case.

Người yêu kiến ba con kiến đã sắp xếp cẩn thận các con kiến trong một tủ trưng bày.

his fascination with ants led him to become a dedicated formicophile.

Sự say mê với kiến đã khiến anh trở thành một người yêu kiến ba con tận tụy.

many formicophiles keep ant farms as a hobby.

Nhiều người yêu kiến ba con nuôi ong kiến như một sở thích.

she is a passionate formicophile, studying ant behavior for years.

Cô là một người yêu kiến ba con đam mê, đã nghiên cứu hành vi của kiến trong nhiều năm.

the formicophile shared his knowledge with the local entomology club.

Người yêu kiến ba con đã chia sẻ kiến thức của mình với câu lạc bộ côn trùng địa phương.

he joined an online forum for formicophiles to discuss ant colonies.

Anh đã tham gia một diễn đàn trực tuyến dành cho các người yêu kiến ba con để thảo luận về các tổ kiến.

the formicophile carefully observed the ants foraging for food.

Người yêu kiến ba con đã cẩn thận quan sát các con kiến đang tìm kiếm thức ăn.

a dedicated formicophile, he built a complex ant habitat.

Là một người yêu kiến ba con tận tụy, anh đã xây dựng một môi trường sống phức tạp cho kiến.

the formicophile documented the ants' intricate social structure.

Người yêu kiến ba con đã ghi lại cấu trúc xã hội tinh vi của các con kiến.

he is a renowned formicophile with an extensive ant collection.

Anh là một người yêu kiến ba con nổi tiếng với bộ sưu tập kiến rộng lớn.

the young boy's interest in ants inspired him to become a formicophile.

Sự quan tâm của cậu bé nhỏ đến kiến đã truyền cảm hứng cho anh trở thành một người yêu kiến ba con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay