myrmecology

[Mỹ]/ˌmɜː.mɪˈkɒl.ə.dʒi/
[Anh]/ˌmɝː.mɪˈkɑː.lə.dʒi/

Dịch

n.nghiên cứu khoa học về kiến

Cụm từ & Cách kết hợp

myrmecology research

nghiên cứu về côn trùng học

myrmecology studies

các nghiên cứu về côn trùng học

myrmecology expert

chuyên gia côn trùng học

myrmecology fieldwork

công tác thực địa côn trùng học

myrmecology findings

những phát hiện về côn trùng học

myrmecology applications

ứng dụng côn trùng học

myrmecology techniques

các kỹ thuật côn trùng học

myrmecology literature

tài liệu về côn trùng học

myrmecology community

cộng đồng côn trùng học

myrmecology conference

hội nghị côn trùng học

Câu ví dụ

myrmecology is the study of ants.

myrmecology là nghiên cứu về kiến.

many scientists specialize in myrmecology.

nhiều nhà khoa học chuyên về myrmecology.

myrmecology can provide insights into ecosystem dynamics.

myrmecology có thể cung cấp những hiểu biết về động lực hệ sinh thái.

students in myrmecology learn about ant behavior.

sinh viên học myrmecology học về hành vi kiến.

fieldwork is essential in myrmecology research.

công tác thực địa là điều cần thiết trong nghiên cứu myrmecology.

myrmecology often overlaps with ecology and biology.

myrmecology thường chồng chéo với sinh thái học và sinh học.

understanding myrmecology helps in pest control.

hiểu biết về myrmecology giúp kiểm soát sâu bệnh.

books on myrmecology are available for enthusiasts.

có sách về myrmecology dành cho những người đam mê.

research in myrmecology can lead to new discoveries.

nghiên cứu về myrmecology có thể dẫn đến những khám phá mới.

conferences on myrmecology attract researchers worldwide.

các hội nghị về myrmecology thu hút các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay