formidabilities ahead
khó khăn phía trước
face formidabilities
đối mặt với những khó khăn
overcome formidabilities
vượt qua những khó khăn
recognize formidabilities
nhận ra những khó khăn
embrace formidabilities
chấp nhận những khó khăn
formidabilities revealed
những khó khăn được tiết lộ
challenge formidabilities
thách thức những khó khăn
formidabilities within
những khó khăn bên trong
formidabilities defined
những khó khăn được xác định
formidabilities encountered
những khó khăn gặp phải
her formidabilities in negotiation are well-known.
khả năng đàm phán của cô ấy rất nổi tiếng.
the team showcased their formidabilities during the championship.
đội đã thể hiện những khả năng của họ trong suốt giải vô địch.
he has many formidabilities that make him a great leader.
anh ấy có rất nhiều khả năng khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
understanding her formidabilities can help us strategize better.
hiểu được những khả năng của cô ấy có thể giúp chúng ta chiến lược tốt hơn.
the athlete's formidabilities set her apart from the competition.
những khả năng của vận động viên đã khiến cô ấy khác biệt so với đối thủ.
his formidabilities in technology are unmatched.
khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ là vô song.
they recognized her formidabilities as a critical asset.
họ nhận ra những khả năng của cô ấy là một tài sản quan trọng.
learning about their formidabilities can enhance team performance.
tìm hiểu về những khả năng của họ có thể nâng cao hiệu suất của nhóm.
the presentation highlighted his formidabilities in research.
bài thuyết trình làm nổi bật những khả năng nghiên cứu của anh ấy.
her formidabilities in public speaking are impressive.
khả năng của cô ấy trong diễn thuyết trước công chúng rất ấn tượng.
formidabilities ahead
khó khăn phía trước
face formidabilities
đối mặt với những khó khăn
overcome formidabilities
vượt qua những khó khăn
recognize formidabilities
nhận ra những khó khăn
embrace formidabilities
chấp nhận những khó khăn
formidabilities revealed
những khó khăn được tiết lộ
challenge formidabilities
thách thức những khó khăn
formidabilities within
những khó khăn bên trong
formidabilities defined
những khó khăn được xác định
formidabilities encountered
những khó khăn gặp phải
her formidabilities in negotiation are well-known.
khả năng đàm phán của cô ấy rất nổi tiếng.
the team showcased their formidabilities during the championship.
đội đã thể hiện những khả năng của họ trong suốt giải vô địch.
he has many formidabilities that make him a great leader.
anh ấy có rất nhiều khả năng khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
understanding her formidabilities can help us strategize better.
hiểu được những khả năng của cô ấy có thể giúp chúng ta chiến lược tốt hơn.
the athlete's formidabilities set her apart from the competition.
những khả năng của vận động viên đã khiến cô ấy khác biệt so với đối thủ.
his formidabilities in technology are unmatched.
khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ là vô song.
they recognized her formidabilities as a critical asset.
họ nhận ra những khả năng của cô ấy là một tài sản quan trọng.
learning about their formidabilities can enhance team performance.
tìm hiểu về những khả năng của họ có thể nâng cao hiệu suất của nhóm.
the presentation highlighted his formidabilities in research.
bài thuyết trình làm nổi bật những khả năng nghiên cứu của anh ấy.
her formidabilities in public speaking are impressive.
khả năng của cô ấy trong diễn thuyết trước công chúng rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay