formosas

[Mỹ]/fɔːˈməʊzəs/
[Anh]/fɔrˈmoʊzəs/

Dịch

n. Đài Loan

Cụm từ & Cách kết hợp

formosas flowers

hoa của Formosa

formosas islands

các đảo Formosa

formosas beauty

vẻ đẹp của Formosa

formosas culture

văn hóa của Formosa

formosas landscapes

khung cảnh của Formosa

formosas cuisine

ẩm thực của Formosa

formosas heritage

di sản của Formosa

formosas traditions

truyền thống của Formosa

formosas wildlife

động vật hoang dã của Formosa

formosas history

lịch sử của Formosa

Câu ví dụ

formosas are known for their vibrant colors.

các formosa nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

the formosas thrive in tropical climates.

các formosa phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.

many tourists visit the formosas every year.

nhiều khách du lịch đến thăm các formosa mỗi năm.

formosas can be found in various ecosystems.

các formosa có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.

the beauty of formosas attracts photographers.

vẻ đẹp của các formosa thu hút các nhiếp ảnh gia.

conservation efforts are important for formosas.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các formosa.

formosas symbolize the rich biodiversity of the region.

các formosa tượng trưng cho sự đa dạng sinh học phong phú của khu vực.

local guides often share stories about formosas.

các hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ những câu chuyện về các formosa.

formosas require specific care to thrive.

các formosa cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển.

visitors can learn about formosas at the botanical garden.

khách tham quan có thể tìm hiểu về các formosa tại vườn thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay