formr

[Mỹ]/NA/
[Anh]/NA/

Dịch

abbr. Định dạng văn bản của một câu trả lời hoặc lời biện hộ bằng văn bản (pháp lý); Chứng nhận Xuất xứ (Peru); Chứng nhận Xuất xứ Trung Quốc - Peru (Chứng nhận Xuất xứ)
Các dạng của từ
số nhiềuformrs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay