fortean

[Mỹ]/fɔːˈtɪəriən/
[Anh]/fɔːrˈtɪriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên hoặc kỳ lạ không thể được giải thích bởi khoa học
Các dạng của từ
số nhiềuforteans

Cụm từ & Cách kết hợp

fortean phenomena

Hiện tượng Fortean

fortean tales

Câu chuyện Fortean

fortean events

Sự kiện Fortean

fortean research

Nghiên cứu Fortean

fortean investigations

Tiến hành điều tra Fortean

fortean society

Xã hội Fortean

fortean literature

Văn học Fortean

fortean topics

Chủ đề Fortean

fortean mysteries

Bí ẩn Fortean

fortean reports

Báo cáo Fortean

Câu ví dụ

the fortean society has been documenting strange phenomena for over fifty years.

Xã hội Fortean đã ghi chép các hiện tượng kỳ lạ trong hơn năm mươi năm.

researchers are investigating a series of fortean events in the rural countryside.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra một chuỗi các sự kiện Fortean ở vùng nông thôn.

the magazine publishes monthly reports of fortean anomalies from around the world.

Tạp chí xuất bản báo cáo hàng tháng về các hiện tượng bất thường Fortean từ khắp nơi trên thế giới.

fortean investigations often involve examining unexplained disappearances and sightings.

Các cuộc điều tra Fortean thường liên quan đến việc kiểm tra các vụ mất tích và hiện tượng lạ chưa được giải thích.

scientists remain skeptical about many fortean claims reported by enthusiasts.

Các nhà khoa học vẫn hoài nghi về nhiều tuyên bố Fortean được báo cáo bởi các tín đồ.

the documentary explored the history of fortean phenomena in british folklore.

Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử các hiện tượng Fortean trong thần thoại Anh.

she has dedicated her career to studying cryptozoology and other fortean topics.

Cô ấy đã dành sự nghiệp của mình để nghiên cứu về động vật huyền bí và các chủ đề Fortean khác.

fortean conferences bring together believers and skeptics for lively debates.

Các hội nghị Fortean tập trung các tín đồ và những người hoài nghi để thảo luận sôi nổi.

the library contains extensive archives of fortean publications and case files.

Thư viện chứa các hồ sơ lưu trữ rộng lớn về các ấn phẩm và hồ sơ vụ việc Fortean.

television programs frequently feature dramatic recreations of fortean encounters.

Các chương trình truyền hình thường xuyên trình chiếu lại các cuộc gặp gỡ Fortean một cách kịch tính.

historians have documented several fortean occurrences throughout the nineteenth century.

Các nhà sử học đã ghi chép nhiều sự kiện Fortean trong suốt thế kỷ XIX.

the researchers maintained a fortean perspective when analyzing the unusual evidence.

Các nhà nghiên cứu duy trì quan điểm Fortean khi phân tích bằng chứng bất thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay