| số nhiều | fortnights |
every fortnight
mỗi hai tuần
a fortnight today (=today fortnight)
một tuần hai ngày hôm nay (=hôm nay tuần hai ngày)
a fortnight ago today
cách đây hai tuần vào ngày hôm nay
It's a fortnight to National Day.
Còn hai tuần nữa đến ngày Quốc khánh.
I've had a fortnight in rehearsal.
Tôi đã có hai tuần tập luyện.
In a fortnight's time I will be home.
Sau hai tuần nữa tôi sẽ về nhà.
My aunt's coming in a fortnight's time.
Dì tôi sẽ đến sau hai tuần nữa.
I really feel in the pink after a fortnight's holiday.
Tôi thực sự cảm thấy rất tốt sau một kỳ nghỉ hai tuần.
They were condemned to spend a fortnight of idleness at that lonely island.
Họ bị kết án phải dành hai tuần rảnh rỗi ở hòn đảo cô lập đó.
You need a break. Why not take a fortnight off from work?
Bạn cần nghỉ ngơi. Tại sao không nghỉ hai tuần khỏi công việc?
every fortnight
mỗi hai tuần
a fortnight today (=today fortnight)
một tuần hai ngày hôm nay (=hôm nay tuần hai ngày)
a fortnight ago today
cách đây hai tuần vào ngày hôm nay
It's a fortnight to National Day.
Còn hai tuần nữa đến ngày Quốc khánh.
I've had a fortnight in rehearsal.
Tôi đã có hai tuần tập luyện.
In a fortnight's time I will be home.
Sau hai tuần nữa tôi sẽ về nhà.
My aunt's coming in a fortnight's time.
Dì tôi sẽ đến sau hai tuần nữa.
I really feel in the pink after a fortnight's holiday.
Tôi thực sự cảm thấy rất tốt sau một kỳ nghỉ hai tuần.
They were condemned to spend a fortnight of idleness at that lonely island.
Họ bị kết án phải dành hai tuần rảnh rỗi ở hòn đảo cô lập đó.
You need a break. Why not take a fortnight off from work?
Bạn cần nghỉ ngơi. Tại sao không nghỉ hai tuần khỏi công việc?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay