fossil-fuel

[US]/[ˈfɒsɪl ˌfjuːəl]/
[UK]/[ˈfɑːsəl ˌfjuːəl]/

Translation

n. Một loại nhiên liệu, như than đá, khí đốt hoặc dầu mỏ, được hình thành từ các tàn tích của sinh vật sống; bất kỳ nhiên liệu nào được chiết xuất từ vật chất hữu cơ cổ đại.

Phrases & Collocations

fossil-fuel power

năng lượng hóa thạch

fossil-fuel industry

ngành công nghiệp hóa thạch

fossil-fuel reserves

dự trữ hóa thạch

fossil-fuel emissions

phát thải hóa thạch

fossil-fuel dependence

phụ thuộc vào hóa thạch

fossil-fuel energy

năng lượng hóa thạch

Example Sentences

the world needs to reduce its reliance on fossil fuels.

Thế giới cần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

fossil fuel consumption contributes significantly to climate change.

Sự tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu.

the price of fossil fuels can fluctuate greatly due to geopolitical factors.

Giá nhiên liệu hóa thạch có thể biến động mạnh do các yếu tố chính trị địa lý.

many countries are investing in renewable energy sources as alternatives to fossil fuels.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch.

the extraction of fossil fuels can have devastating environmental consequences.

Việc khai thác nhiên liệu hóa thạch có thể gây ra những hậu quả môi trường tàn khốc.

transitioning away from fossil fuels is a major global challenge.

Chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch là một thách thức toàn cầu lớn.

fossil fuel reserves are finite and will eventually be depleted.

Nguồn dự trữ nhiên liệu hóa thạch là hữu hạn và cuối cùng sẽ cạn kiệt.

the burning of fossil fuels releases greenhouse gases into the atmosphere.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải khí nhà kính vào bầu khí quyển.

government policies can incentivize the shift away from fossil fuels.

Các chính sách của chính phủ có thể khuyến khích việc chuyển hướng khỏi nhiên liệu hóa thạch.

the transportation sector is heavily reliant on fossil fuels.

Ngành giao thông phụ thuộc rất nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.

technological advancements are making renewable energy more competitive with fossil fuels.

Các tiến bộ công nghệ đang làm cho năng lượng tái tạo trở nên cạnh tranh hơn với nhiên liệu hóa thạch.

the long-term costs of fossil fuels outweigh the short-term benefits.

Chi phí dài hạn của nhiên liệu hóa thạch vượt qua lợi ích ngắn hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now