| số nhiều | fossiles |
scientists have discovered new fossils that reveal information about prehistoric marine life.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra những hóa thạch mới tiết lộ thông tin về đời sống biển cổ đại.
the burning of fossil fuels is contributing significantly to climate change.
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu.
paleontologists carefully excavate fossils from sedimentary rock formations.
Các nhà cổ sinh vật học cẩn thận khai quật hóa thạch từ các cấu tạo đá trầm tích.
the fossil record provides crucial evidence for the theory of evolution.
Bản ghi hóa thạch cung cấp bằng chứng quan trọng cho lý thuyết tiến hóa.
ancient forests sometimes produce fossilized wood that is millions of years old.
Các khu rừng cổ đại đôi khi tạo ra gỗ hóa thạch có tuổi hàng triệu năm.
the museum's collection includes rare fossils from the jurassic period.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những hóa thạch quý hiếm từ thời kỳ Jurassic.
researchers are studying how fossilization occurs under specific conditions.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách quá trình hóa thạch xảy ra trong các điều kiện cụ thể.
some countries rely heavily on fossil fuel production for their economy.
Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào sản xuất nhiên liệu hóa thạch cho nền kinh tế của họ.
the fossilized remains of early humans have been found in several african locations.
Các di cốt hóa thạch của loài người nguyên thủy đã được tìm thấy ở nhiều địa điểm tại châu Phi.
fossil hunters often search in areas where sedimentary rocks are exposed.
Các thợ săn hóa thạch thường tìm kiếm ở những khu vực mà đá trầm tích được phơi bày.
climate scientists are urging governments to reduce dependence on fossil fuels.
Các nhà khoa học khí hậu đang kêu gọi các chính phủ giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
the fossil site has yielded dozens of well-preserved specimens for study.
Khu vực hóa thạch đã cho thấy hàng chục mẫu vật được bảo tồn tốt để nghiên cứu.
some fossils show evidence of ancient evolutionary changes over millions of years.
Một số hóa thạch cho thấy bằng chứng về những thay đổi tiến hóa cổ đại trong hàng triệu năm.
petroleum is formed from the remains of ancient organisms, making it a fossil fuel.
Dầu mỏ được hình thành từ xác của các sinh vật cổ đại, khiến nó trở thành một nhiên liệu hóa thạch.
the limestone cliff contains numerous marine fossils from the cretaceous era.
Cây đá vôi chứa nhiều hóa thạch biển từ thời kỳ Creta.
well-preserved fossils can reveal details about ancient ecosystems and climates.
Các hóa thạch được bảo tồn tốt có thể tiết lộ chi tiết về các hệ sinh thái và khí hậu cổ đại.
the global fossil fuel industry continues to invest in new extraction technologies.
Ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch toàn cầu tiếp tục đầu tư vào các công nghệ khai thác mới.
excavation teams discovered nearly complete dinosaur fossil skeletons at the site.
Các đội khai quật đã phát hiện ra gần như toàn bộ bộ xương hóa thạch khủng long tại khu vực đó.
current organisms may become the fossil fuels of the future millions of years from now.
Các sinh vật hiện tại có thể trở thành nhiên liệu hóa thạch của tương lai, hàng triệu năm sau này.
scientists have discovered new fossils that reveal information about prehistoric marine life.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra những hóa thạch mới tiết lộ thông tin về đời sống biển cổ đại.
the burning of fossil fuels is contributing significantly to climate change.
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu.
paleontologists carefully excavate fossils from sedimentary rock formations.
Các nhà cổ sinh vật học cẩn thận khai quật hóa thạch từ các cấu tạo đá trầm tích.
the fossil record provides crucial evidence for the theory of evolution.
Bản ghi hóa thạch cung cấp bằng chứng quan trọng cho lý thuyết tiến hóa.
ancient forests sometimes produce fossilized wood that is millions of years old.
Các khu rừng cổ đại đôi khi tạo ra gỗ hóa thạch có tuổi hàng triệu năm.
the museum's collection includes rare fossils from the jurassic period.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những hóa thạch quý hiếm từ thời kỳ Jurassic.
researchers are studying how fossilization occurs under specific conditions.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách quá trình hóa thạch xảy ra trong các điều kiện cụ thể.
some countries rely heavily on fossil fuel production for their economy.
Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào sản xuất nhiên liệu hóa thạch cho nền kinh tế của họ.
the fossilized remains of early humans have been found in several african locations.
Các di cốt hóa thạch của loài người nguyên thủy đã được tìm thấy ở nhiều địa điểm tại châu Phi.
fossil hunters often search in areas where sedimentary rocks are exposed.
Các thợ săn hóa thạch thường tìm kiếm ở những khu vực mà đá trầm tích được phơi bày.
climate scientists are urging governments to reduce dependence on fossil fuels.
Các nhà khoa học khí hậu đang kêu gọi các chính phủ giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
the fossil site has yielded dozens of well-preserved specimens for study.
Khu vực hóa thạch đã cho thấy hàng chục mẫu vật được bảo tồn tốt để nghiên cứu.
some fossils show evidence of ancient evolutionary changes over millions of years.
Một số hóa thạch cho thấy bằng chứng về những thay đổi tiến hóa cổ đại trong hàng triệu năm.
petroleum is formed from the remains of ancient organisms, making it a fossil fuel.
Dầu mỏ được hình thành từ xác của các sinh vật cổ đại, khiến nó trở thành một nhiên liệu hóa thạch.
the limestone cliff contains numerous marine fossils from the cretaceous era.
Cây đá vôi chứa nhiều hóa thạch biển từ thời kỳ Creta.
well-preserved fossils can reveal details about ancient ecosystems and climates.
Các hóa thạch được bảo tồn tốt có thể tiết lộ chi tiết về các hệ sinh thái và khí hậu cổ đại.
the global fossil fuel industry continues to invest in new extraction technologies.
Ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch toàn cầu tiếp tục đầu tư vào các công nghệ khai thác mới.
excavation teams discovered nearly complete dinosaur fossil skeletons at the site.
Các đội khai quật đã phát hiện ra gần như toàn bộ bộ xương hóa thạch khủng long tại khu vực đó.
current organisms may become the fossil fuels of the future millions of years from now.
Các sinh vật hiện tại có thể trở thành nhiên liệu hóa thạch của tương lai, hàng triệu năm sau này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay