| số nhiều | fosterages |
fosterage care
chăm sóc nuôi dưỡng
fosterage system
hệ thống nuôi dưỡng
fosterage placement
đặt trẻ nuôi dưỡng
fosterage program
chương trình nuôi dưỡng
fosterage home
nhà nuôi dưỡng
fosterage agreement
thỏa thuận nuôi dưỡng
fosterage support
hỗ trợ nuôi dưỡng
fosterage network
mạng lưới nuôi dưỡng
fosterage services
dịch vụ nuôi dưỡng
fosterage family
gia đình nuôi dưỡng
fosterage can provide a nurturing environment for children.
fosterage có thể cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho trẻ em.
many families choose fosterage as a way to help children in need.
nhiều gia đình chọn fosterage như một cách để giúp đỡ trẻ em cần giúp đỡ.
the fosterage process requires careful screening of potential caregivers.
quy trình fosterage đòi hỏi quá trình sàng lọc cẩn thận những người chăm sóc tiềm năng.
fosterage arrangements should always prioritize the child's best interests.
các sắp xếp fosterage luôn phải ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ.
some children thrive in fosterage situations, finding stability and love.
một số trẻ em phát triển tốt trong các tình huống fosterage, tìm thấy sự ổn định và tình yêu.
fosterage can be a temporary solution until a permanent home is found.
fosterage có thể là một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm thấy một nơi ở lâu dài.
training programs are essential for those involved in fosterage.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết cho những người tham gia vào fosterage.
fosterage can sometimes lead to adoption if the situation allows.
fosterage đôi khi có thể dẫn đến việc nhận nuôi nếu tình hình cho phép.
communities can support fosterage by providing resources and training.
các cộng đồng có thể hỗ trợ fosterage bằng cách cung cấp nguồn lực và đào tạo.
effective communication is key in the fosterage system.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong hệ thống fosterage.
fosterage care
chăm sóc nuôi dưỡng
fosterage system
hệ thống nuôi dưỡng
fosterage placement
đặt trẻ nuôi dưỡng
fosterage program
chương trình nuôi dưỡng
fosterage home
nhà nuôi dưỡng
fosterage agreement
thỏa thuận nuôi dưỡng
fosterage support
hỗ trợ nuôi dưỡng
fosterage network
mạng lưới nuôi dưỡng
fosterage services
dịch vụ nuôi dưỡng
fosterage family
gia đình nuôi dưỡng
fosterage can provide a nurturing environment for children.
fosterage có thể cung cấp một môi trường nuôi dưỡng cho trẻ em.
many families choose fosterage as a way to help children in need.
nhiều gia đình chọn fosterage như một cách để giúp đỡ trẻ em cần giúp đỡ.
the fosterage process requires careful screening of potential caregivers.
quy trình fosterage đòi hỏi quá trình sàng lọc cẩn thận những người chăm sóc tiềm năng.
fosterage arrangements should always prioritize the child's best interests.
các sắp xếp fosterage luôn phải ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ.
some children thrive in fosterage situations, finding stability and love.
một số trẻ em phát triển tốt trong các tình huống fosterage, tìm thấy sự ổn định và tình yêu.
fosterage can be a temporary solution until a permanent home is found.
fosterage có thể là một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm thấy một nơi ở lâu dài.
training programs are essential for those involved in fosterage.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết cho những người tham gia vào fosterage.
fosterage can sometimes lead to adoption if the situation allows.
fosterage đôi khi có thể dẫn đến việc nhận nuôi nếu tình hình cho phép.
communities can support fosterage by providing resources and training.
các cộng đồng có thể hỗ trợ fosterage bằng cách cung cấp nguồn lực và đào tạo.
effective communication is key in the fosterage system.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong hệ thống fosterage.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay